Yacoub El Mansour
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kawkab Marrakech

Yacoub El Mansour vs Kawkab Marrakech

Tỷ số chung cuộc: Yacoub El Mansour 2-1 Kawkab Marrakech tại Botola Pro, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yacoub El Mansour thắng 2, hòa 1, Kawkab Marrakech thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Phong độ
WWLDW Yacoub El Mansour
LWDDD Kawkab Marrakech
  1. 24' J. Omurwa
  2. 45'+1 M. Balouk
  3. 45' M. Balouk 1-0
  4. HT1-0
  5. 57' H. El Janati
  6. 60' I. El Alami J. Omurwa
  7. 60' S. Essallami Y. Zghoudi
  8. 61' H. Founti Y. El Bahraoui
  9. 63' H. Founti
  10. 73' M. Balouk · S. Ahannach 2-0
  11. 76' 2-1 I. Badriphản lưới
  12. 77' M. Boussanane M. Balouk
  13. 77' K. Boutaib K. Tamrani
  14. 78' Y. Legnibi B. Mansouri
  15. 85' A. Khouch Z. Ajoughlal
  16. 90'+6 Yellow Card
  17. 90'+8 S. Essallami
  18. 90'+2 M. Nasserallah Z. Fati
  19. 90'+2 Y. Noussir S. Ahannach
  20. 90'+1 O. Haffari Y. Raiani
  21. FT2-1

Đội hình

Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 15I. Badri
  3. 3Y. Morsil
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 33A. Khalloufi
  7. 7Z. Fati▼ 90'
  8. 10Z. Ajoughlal▼ 85'
  9. 23S. Ahannach▼ 90'
  10. 21B. Mansouri▼ 78'
  11. 2M. Balouk▼ 77'

Dự bị 9

  1. 99I. Sayad
  2. 4M. Nasserallah▲ 90'
  3. 14A. Khouch▲ 85'
  4. 20Y. Noussir▲ 90'
  5. 16Y. Legnibi▲ 78'
  6. 32S. Nassik
  7. 77F. El Kaaba
  8. 9M. Boussanane▲ 77'
  9. 90M. El Badoui
Kawkab Marrakech HLV: Hicham Dmiai
  1. 22M. Jemjami
  2. 77N. Lougmani
  3. 14H. Smaali
  4. 55J. Omurwa▼ 60'
  5. 26H. Fassoukh
  6. 6H. El Janati
  7. 5O. Mahrous
  8. 8K. Tamrani▼ 77'
  9. 17Y. Zghoudi▼ 60'
  10. 47Y. El Bahraoui▼ 61'
  11. 24Y. Raiani▼ 90'

Dự bị 9

  1. 37N. Ait Oubna
  2. 27M. Battah
  3. 44I. El Alami▲ 60'
  4. 2H. A. Dahmani
  5. 11S. Essallami▲ 60'
  6. 35C. Gnolou
  7. 99O. Haffari▲ 90'
  8. 7H. Founti▲ 61'
  9. 10K. Boutaib▲ 77'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
34Ghi được29
44Thủng lưới28
1.13Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu