Kawkab Marrakech
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Yacoub El Mansour

Kawkab Marrakech vs Yacoub El Mansour

Tỷ số chung cuộc: Kawkab Marrakech 2-1 Yacoub El Mansour tại Botola Pro, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kawkab Marrakech thắng 1, hòa 1, Yacoub El Mansour thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Phong độ
LWDDD Kawkab Marrakech
WWLDW Yacoub El Mansour
  1. 12' B. Mansouri
  2. 16' A. Khalloufi
  3. 18' H. El Janati11m 1-0
  4. 20' S. Ahannach
  5. 26' Y. Raiani
  6. 30' Y. Zghoudi
  7. 44' I. Mihrab 2-0
  8. HT2-0
  9. 57' 2-1 M. Balouk11m
  10. 62' H. Rafa Y. Raiani
  11. 62' S. Cisse H. Founti
  12. 65' A. Jabroun B. Mansouri
  13. 72' N. Azzoubairi
  14. 76' O. Haffari I. Mihrab
  15. 77' O. Mahrous Y. Zghoudi
  16. 79' M. Ahayaoui Z. Fati
  17. 79' M. Boussanane S. Ahannach
  18. 81' N. Lougmani
  19. 83' S. Cisse
  20. 88' S. Essallami H. El Janati
  21. 90'+2 R. Mennioui
  22. 90'+3 A. Khalloufi
  23. 90'+3 A. Khalloufi
  24. 90'+9 A. Zine
  25. 90'+2 M. Nasserallah M. Balouk
  26. FT2-1

Đội hình

Kawkab Marrakech HLV: Hicham Dmiai
  1. 22M. Jemjami
  2. 77N. Lougmani
  3. 13R. Mennioui
  4. 55J. Omurwa
  5. 31M. Elabdi
  6. 6H. El Janati▼ 88'
  7. 35C. Gnolou
  8. 19I. Mihrab▼ 76'
  9. 24Y. Raiani▼ 62'
  10. 17Y. Zghoudi▼ 77'
  11. 7H. Founti▼ 62'

Dự bị 9

  1. 14H. Smaali
  2. 37N. Ait Oubna
  3. 4M. A. Benhita
  4. 26H. Fassoukh
  5. 5O. Mahrous▲ 77'
  6. 11S. Essallami▲ 88'
  7. 21H. Rafa▲ 62'
  8. 99O. Haffari▲ 76'
  9. 18S. Cisse▲ 62'
Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 64H. Doughmi
  2. 14A. Khouch
  3. 13A. Zine
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 23S. Ahannach▼ 79'
  7. 33A. Khalloufi
  8. 7Z. Fati▼ 79'
  9. 10J. E. El Khfiyef
  10. 2M. Balouk▼ 90'
  11. 21B. Mansouri▼ 65'

Dự bị 9

  1. 3Y. Morsil
  2. 15I. Badri
  3. 19M. Ahayaoui▲ 79'
  4. 77F. El Kaaba
  5. 9M. Boussanane▲ 79'
  6. 11A. Jabroun▲ 65'
  7. 1H. Kasbi
  8. 4M. Nasserallah▲ 90'
  9. 17H. Mrabet

Thống kê

05
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
29Ghi được34
28Thủng lưới44
0.91Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu