CODM Meknès
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Renaissance Berkane

CODM Meknès vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: CODM Meknès 0-1 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CODM Meknès thắng 0, hòa 0, Renaissance Berkane thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Phong độ
LDDWL CODM Meknès
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 15' 0-1 P. Bassene · M. Chouiar
  2. 20' A. Benkassou
  3. 45'+1 A. Lakhlifi
  4. HT0-1
  5. 55' M. Sahd
  6. 56' M. Chouiar
  7. 65' M. Mbou A. Benkassou
  8. 65' Z. Eddib A. Lakhlifi
  9. 68' Y. Anouar
  10. 70' P. Bassene
  11. 70' Z. Machach R. Aabid
  12. 70' O. Lamlioui P. Bassene
  13. 72' M. Gharmal M. Sahd
  14. 72' O. Msahli Y. Anouar
  15. 74' Y. Labhiri
  16. 76' A. Hmaidou
  17. 82' M. El Morabit Y. Mehri
  18. 83' Munir
  19. 83' A. Berdad Daoui Oussama
  20. 90'+5 R. Hajji
  21. 90'+5 O. Lamlioui
  22. 90'+4 R. Hajji M. Chouiar
  23. FT0-1

Đội hình

CODM Meknès HLV: Abdelaziz Dnibi
  1. 13A. Majid
  2. 2A. Lourhraz
  3. 97A. Lakhlifi▼ 65'
  4. 5K. El Bounagate
  5. 16Daoui Oussama▼ 83'
  6. 14A. Hmaidou
  7. 29L. Naji
  8. 4I. Benktib
  9. 21A. Benkassou▼ 65'
  10. 20M. Sahd▼ 72'
  11. 7Y. Anouar▼ 72'

Dự bị 9

  1. 44S. Taher
  2. 18A. Nouader
  3. 33K. L'Koucha
  4. 6A. Berdad▲ 83'
  5. 10M. Goulouss
  6. 19M. Mbou▲ 65'
  7. 25M. Gharmal▲ 72'
  8. 9Z. Eddib▲ 65'
  9. 24O. Msahli▲ 72'
Renaissance Berkane HLV: Moin Chaabani
  1. 1Munir
  2. 4O. Haddadi
  3. 27I. Kandouss
  4. 3M. Sadil
  5. 33E. T. Boukhriss
  6. 14R. Aabid▼ 70'
  7. 17Y. Labhiri
  8. 18I. Riahi
  9. 23M. Chouiar▼ 90'
  10. 11Y. Mehri▼ 82'
  11. 28P. Bassene▼ 70'

Dự bị 9

  1. 12M. Maftah
  2. 2A. El Maswab
  3. 20H. Manaout
  4. 10M. El Morabit▲ 82'
  5. 21A. Azri
  6. 29Z. Machach▲ 70'
  7. 35R. Hajji▲ 90'
  8. 9O. Lamlioui▲ 70'
  9. 24Y. El Kaabi

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu45
24Ghi được62
33Thủng lưới41
0.8Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu