CODM Meknès
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Renaissance Berkane

CODM Meknès vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: CODM Meknès 0-4 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CODM Meknès thắng 0, hòa 0, Renaissance Berkane thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 28
Sân vận động
Stade d'Honneur, Meknès
Phong độ
LDDWL CODM Meknès
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 30' H. Ait Brayem
  2. HT0-0
  3. 57' Y. Zghoudi B. Ilou
  4. 59' 0-1 A. Khairi
  5. 63' M. Goullous M. Radouani
  6. 67' 0-2 Y. Zghoudi
  7. 69' M. Camara
  8. 73' A. Assal H. El Moussaoui
  9. 73' M. Ouyahia M. Sadil
  10. 75' 0-3 I. Riahi
  11. 79' A. Ghazouat I. Dayo
  12. 79' Y. Labhiri A. Khairi
  13. 81' Y. Senhaji I. Fiddi
  14. 89' 0-4 Y. Labhiri11m
  15. FT0-4

Đội hình

CODM Meknès HLV: A. Jrindou
  1. 34R. Bounaga
  2. 33I. Fiddi▼ 81'
  3. 90Y. Limouri
  4. 35H. Ait Brayem
  5. 5M. Hamoudi
  6. 8M. Radouani▼ 63'
  7. 24B. El Idrissi Bouzidi
  8. 16O. Daoui
  9. 6A. Berdad
  10. 95A. Mehri
  11. 9A. El Mahraoui

Dự bị 9

  1. 10M. Goullous▲ 63'
  2. 77Y. Senhaji▲ 81'
  3. 1S. Barrouhou
  4. 4M. Rabja
  5. 13Y. Jbira
  6. 23M. Marroun
  7. 25M. Gharmal
  8. 27C. Faye
  9. 18M. Bazzar
Renaissance Berkane HLV: M. Chaâbani
  1. 1M. Mohamedi
  2. 4I. Dayo▼ 79'
  3. 19H. El Moussaoui▼ 73'
  4. 8A. Khairi▼ 79'
  5. 3M. Sadil▼ 73'
  6. 2A. El Maswab
  7. 10M. Morabit
  8. 18I. Riahi
  9. 6M. Camara
  10. 5S. Sidibe
  11. 39B. Ilou▼ 57'

Dự bị 6

  1. 11Y. Zghoudi▲ 57'
  2. 15A. Assal▲ 73'
  3. 32M. Ouyahia▲ 73'
  4. 31A. Ghazouat▲ 79'
  5. 17Y. Labhiri▲ 79'
  6. 22M. Maftah

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu49
27Ghi được87
44Thủng lưới20
0.87Bàn thắng mỗi trận1.78
12Giữ sạch lưới32
14Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu