Olympique Dcheïra
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Yacoub El Mansour

Olympique Dcheïra vs Yacoub El Mansour

Tỷ số chung cuộc: Olympique Dcheïra 1-1 Yacoub El Mansour tại Botola Pro, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Dcheïra thắng 3, hòa 1, Yacoub El Mansour thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 19
Phong độ
WDLDD Olympique Dcheïra
WWLDW Yacoub El Mansour
  1. 2' M. Abba · M. Adjar 1-0
  2. 5' M. Ahayaoui
  3. 11' M. Habbali
  4. 20' M. El Gouj
  5. 30' M. Abba
  6. 34' H. Saoud
  7. 45'+1 S. Ahannach
  8. HT1-0
  9. 46' Y. Legnibi M. Ahayaoui
  10. 63' Y. Jabrane M. Habbali
  11. 64' R. Abardi I. Ait Hamou
  12. 70' R. Oubidar M. Abba
  13. 73' A. Khouch Y. Noussir
  14. 73' Z. Ajoughlal S. Ahannach
  15. 73' M. Balouk M. El Badoui
  16. 83' Y. Boughaz M. Adjar
  17. 83' M. Boumlik H. Saoud
  18. 84' 1-1 B. Mansouri · Z. Marour
  19. 88' I. Badri
  20. FT1-1

Đội hình

Olympique Dcheïra HLV: Mourad Rafai
  1. 1M. Idar
  2. 15H. Ait Brayem
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 32C. Keita
  5. 3Y. Khafi
  6. 98I. Ait Hamou ▼ 64'
  7. 10H. Saoud ▼ 83'
  8. 21M. El Gouj
  9. 7M. Habbali ▼ 63'
  10. 77M. Abba ▼ 70'
  11. 20M. Adjar ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 12T. El Koutouby
  2. 8Y. Boughaz ▲ 83'
  3. 6R. Oubidar ▲ 70'
  4. 19M. Boumlik ▲ 83'
  5. 37H. Janan Allah
  6. 55M. Hamdi
  7. 91Y. Jabrane ▲ 63'
  8. 26A. Aghou
  9. 62R. Abardi ▲ 64'
Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 99I. Sayad
  2. 20Y. Noussir ▼ 73'
  3. 3Y. Morsil
  4. 28Z. Marour
  5. 15I. Badri
  6. 19M. Ahayaoui ▼ 46'
  7. 33A. Khalloufi
  8. 23S. Ahannach ▼ 73'
  9. 7Z. Fati
  10. 21B. Mansouri
  11. 90M. El Badoui ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 64H. Doughmi
  2. 4M. Nasserallah
  3. 14A. Khouch ▲ 73'
  4. 10Z. Ajoughlal ▲ 73'
  5. 16Y. Legnibi ▲ 46'
  6. 32S. Nassik
  7. 77F. El Kaaba
  8. 2M. Balouk ▲ 73'
  9. 9M. Boussanane

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
32Ghi được34
43Thủng lưới44
0.97Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu