Yacoub El Mansour
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Dcheïra

Yacoub El Mansour vs Olympique Dcheïra

Tỷ số chung cuộc: Yacoub El Mansour 0-1 Olympique Dcheïra tại Botola Pro, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yacoub El Mansour thắng 0, hòa 1, Olympique Dcheïra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 4
Phong độ
WWLDW Yacoub El Mansour
WDLDD Olympique Dcheïra
  1. 24' M. Adjar
  2. HT0-0
  3. 46' H. Doughmi I. Sayad
  4. 60' Y. Legnibi A. Jabroun
  5. 60' M. Ahayaoui Z. Fati
  6. 65' Y. Legnibi
  7. 68' K. Raiss Y. Fahmi
  8. 68' A. Aghou M. Adjar
  9. 70' M. Boussanane M. Balouk
  10. 73' M. Abba R. Abardi
  11. 77' M. Abba
  12. 82' I. Ait Hamou B. Amzili
  13. 84' K. Raiss
  14. 85' A. Khouch S. Ahannach
  15. 86' Y. Legnibi
  16. 86' Y. Legnibi
  17. 90' 0-1 A. Bennadi · M. Abba
  18. FT0-1

Đội hình

Yacoub El Mansour HLV: Mehdi El Jabri
  1. 99I. Sayad ▼ 46'
  2. 20Y. Noussir
  3. 13A. Zine
  4. 28Z. Marour
  5. 8N. Azzoubairi
  6. 23S. Ahannach ▼ 85'
  7. 33A. Khalloufi
  8. 7Z. Fati ▼ 60'
  9. 11A. Jabroun ▼ 60'
  10. 2M. Balouk ▼ 70'
  11. 21B. Mansouri

Dự bị 9

  1. 64H. Doughmi ▲ 46'
  2. 3Y. Morsil
  3. 14A. Khouch ▲ 85'
  4. 6A. El Bouadli
  5. 15I. Badri
  6. 16Y. Legnibi ▲ 60'
  7. 19M. Ahayaoui ▲ 60'
  8. 77F. El Kaaba
  9. 9M. Boussanane ▲ 70'
Olympique Dcheïra HLV: Abderrahim Saidi
  1. 1M. Idar
  2. 15H. Ait Brayem
  3. 5A. Aboujemaa
  4. 32C. Keita
  5. 37H. Janan Allah
  6. 20M. Adjar ▼ 68'
  7. 24Y. Fahmi ▼ 68'
  8. 6R. Oubidar
  9. 13B. Amzili ▼ 82'
  10. 2A. Bennadi
  11. 62R. Abardi ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 12T. El Koutouby
  2. 8Y. Boughaz
  3. 21M. El Gouj
  4. 3Y. Khafi
  5. 38K. Raiss ▲ 68'
  6. 26A. Aghou ▲ 68'
  7. 77M. Abba ▲ 73'
  8. 98I. Ait Hamou ▲ 82'
  9. 91Y. Jabrane

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
34Ghi được32
44Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận0.97
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu