Moghreb Tetouan vs CR Khemis Zemamra
Tỷ số chung cuộc: Moghreb Tetouan 3-0 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Moghreb Tetouan thắng 5, hòa 1, CR Khemis Zemamra thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade Saniat Rmel, Tétouan
- Phong độ
- LLWLW Moghreb Tetouan
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- 33' Ayoub Tine
- 45'+2 Marouane Oujeddou
- HT0-0
- 46' ▲ A. Badaoui ▼ M. Oujeddou
- 60' A. Lakhal 1-0
- 62' H. Darai 2-0
- 68' ▲ Y. Faffa ▼ A. Farah
- 74' ▲ A. El Bajjani ▼ B. Boulhroud
- 74' ▲ A. El Forsy ▼ S. El Bouchqali
- 76' ▲ A. Wayo ▼ B. El Megri
- 78' Ayoub Chaboud
- 81' ▲ Z. Krouch ▼ A. Lakhal
- 82' ▲ D. Eddaoudi ▼ I. Benktib
- 86' ▲ J. Essaghir ▼ A. Tine
- 88' Faffa El Yazid
- 90'+5 ▲ Y. Karraz ▼ R. Oulad Abdelouahab
- 90'+5 ▲ Z. Ben Khajjou ▼ R. Jaadi
- 90'+3 H. Darai 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 13A. Tagnaouti
- 33M. Dades
- 17Y. Amhih
- 27M. Nahiri
- 24A. Chaboud
- 19R. Jaadi ▼ 90'
- 74R. Oulad Abdelouahab ▼ 90'
- 25I. Benktib ▼ 82'
- 90A. Lakhal ▼ 81'
- 9H. Darai
- 11B. El Megri ▼ 76'
Dự bị 9
- 20A. Wayo ▲ 76'
- 10Z. Krouch ▲ 81'
- 14D. Eddaoudi ▲ 82'
- 66Y. Karraz ▲ 90'
- 21Z. Ben Khajjou ▲ 90'
- 1M. El Jourbaoui
- 64H. Ben Youssef
- 57T. Ilyass
- 88Z. Ghailán
- 22M. Ferni
- 27A. Tine ▼ 86'
- 5A. Khaddou
- 77M. Camara
- 70J. Ajako
- 62M. Oujeddou ▼ 46'
- 33B. Boulhroud ▼ 74'
- 67I. Zidani
- 8S. El Bouchqali ▼ 74'
- 14A. Farah ▼ 68'
- 7Z. Bahrou
Dự bị 9
- 66A. Badaoui ▲ 46'
- 24Y. Faffa ▲ 68'
- 6A. El Bajjani ▲ 74'
- 10A. El Forsy ▲ 74'
- 38J. Essaghir ▲ 86'
- 13Y. El Filali
- 16Y. Jarici
- 99R. El Lamhadri
- 20A. Jeddaoui
Thống kê
01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
28Ghi được38
43Thủng lưới32
0.82Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai17