UTS Rabat vs Hassania Agadir
Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 1-0 Hassania Agadir tại Botola Pro, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 3, hòa 1, Hassania Agadir thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Prince Moulay El Hassan, Rabat
- Trọng tài
- T. Moutamani
- Phong độ
- DWWDW UTS Rabat
- WDDLD Hassania Agadir
- 29' A. Hamza
- HT0-0
- 58' R. Ait Lamkadem
- 63' J. Ech-Chemmakh
- 75' ▲ Joyce Katulondi ▼ A. Kaidi
- 75' ▲ A. Boukhanfer ▼ F. Ben Choug
- 76' ▲ I. Lagrimi ▼ M. Aziz
- 76' ▲ T. Bentayeb ▼ H. Khaloua
- 76' ▲ Y. Khalifi ▼ M. Chemlal
- 76' ▲ A. lakhdar ▼ J. Mbele
- 84' ▲ A. Eddaou ▼ H. Manaout
- 87' Yellow Card
- 90'+2 T. Bentayeb
- 90'+1 T. Bentayeb 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 12A. El Houasli
- 23O. Nemssaoui
- 25M. Aziz ▼ 76'
- 15A. El Khalej
- 13A. Dairani
- 2H. Manaout ▼ 84'
- 8A. Harmach
- 22M. Chemlal ▼ 76'
- 11H. Khaloua ▼ 76'
- 19S. Diédhiou
- 21R. Ait Lemkadem
Dự bị 9
- 36I. Lagrimi ▲ 76'
- 30T. Bentayeb ▲ 76'
- 34Y. Khalifi ▲ 76'
- 7A. Eddaou ▲ 84'
- 20I. Haddad
- 24M. Asmama
- 26T. El Khalej
- 5A. Mourid
- 28B. Nakach
- 1M. El Jourbaoui
- 97M. Cheikhi
- 25F. Ben Choug ▼ 75'
- 8H. Souissi
- 22J. Tachtach
- 6H. Kalai
- 23J. Ech-Chammakh
- 2H. Afsal
- 99J. Mbele ▼ 76'
- 17A. Kaidi ▼ 75'
- 11Y. Mehri
Dự bị 9
- 29Joyce Katulondi ▲ 75'
- 30A. Boukhanfer ▲ 75'
- 33A. lakhdar ▲ 76'
- 13A. Elhannaoui
- 24A. Ialioune
- 61B. Abyir
- 16I. Elqaada
- 28Z. Ami
- 55A. Marzak
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 19 | +31 | 67 | |
| 2 | 30 | 47 - 21 | +26 | 66 | |
| 3 | 30 | 36 - 16 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 28 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 31 - 26 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 29 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 27 - 36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 24 - 44 | -20 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
36Ghi được32
42Thủng lưới31
1.16Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai17