UTS Rabat
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hassania Agadir

UTS Rabat vs Hassania Agadir

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 2-1 Hassania Agadir tại Botola Pro, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 1, hòa 1, Hassania Agadir thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Sân vận động
Stade du 18 novembre, Khémisset
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
WDDLD Hassania Agadir
  1. 22' M. Dahak A. Eddaou
  2. 23' Abdallah Boukhanfer
  3. 43' Katulondi Kati
  4. HT0-0
  5. 58' Y. Zraa A. Dia Ndiaye
  6. 58' 0-1 A. Beye
  7. 71' Ayman Tarrazi
  8. 72' M. Dahak11m 1-1
  9. 77' M. Essahel P. Gadio
  10. 78' M. Chemlal H. Essadak
  11. 80' Mohamed Chemlal
  12. 81' M. Dahak 2-1
  13. 83' H. Moumadi A. Boukhanfer
  14. 83' M. Katiba Z. Ami
  15. 85' Redouan Ait Lamkadem
  16. 90'+4 A. Kazbate A. Tarrazi
  17. FT2-1

Đội hình

UTS Rabat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Zamrat
  1. 12A. El Houasli
  2. 28Y. Akharraz
  3. 13Y. Kajai
  4. 15Y. El Khalej
  5. 21R. Ait Lemkadem
  6. 23P. Gadio ▼ 77'
  7. 5A. Mourid
  8. 31H. Essadak ▼ 78'
  9. 7A. Eddaou ▼ 22'
  10. 80A. Dia N'diaye
  11. 18Y. Dahmani

Dự bị 9

  1. 22M. Dahak ▲ 22'
  2. 19Y. Zraa ▲ 58'
  3. 8M. Essahel ▲ 77'
  4. 10M. Chemlal ▲ 78'
  5. 1M. Asmama
  6. 3A. Berqi
  7. 4T. El Khalej
  8. 6A. Achab
  9. 33A. Nanah
Hassania Agadir Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Sektioui
  1. 61B. Abyir
  2. 27A. Tarrazi ▼ 90'
  3. 21S. Bahi
  4. 25A. Beye
  5. 23J. Ech-Chammakh
  6. 8Z. Ami ▼ 83'
  7. 2H. Kalai
  8. 5J. Tachtach
  9. 7M. Bakhkhach
  10. 18Joyce Katulondi
  11. 10A. Boukhanfer ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 13H. Moumadi ▲ 83'
  2. 20M. Katiba ▲ 83'
  3. 26A. Kazbate ▲ 90'
  4. 11B. Dahmoun
  5. 22A. Zouagui
  6. 30A. Haimoud
  7. 32E. Akoumi
  8. 34I. Hrila
  9. 65H. El Majhad

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
38Ghi được36
37Thủng lưới40
1.06Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu