UTS Rabat
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Difaa EL Jadida

UTS Rabat vs Difaa EL Jadida

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 2-1 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 1, hòa 1, Difaa EL Jadida thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 16
Sân vận động
Stade Prince Moulay El Hassan, Rabat
Trọng tài
H. Tamsamani
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
WWDDL Difaa EL Jadida
  1. 28' E. Boukhriss
  2. HT0-0
  3. 46' H. Darai A. Aberkille
  4. 49' A. Farah
  5. 65' J. Kombous S. Diédhiou
  6. 65' T. Bentayeb H. Khaloua
  7. 65' M. Karnas R. Lakhmidi
  8. 66' T. Bentayeb
  9. 78' 0-1 A. Farah11m
  10. 83' M. Chemlal T. El Khalej
  11. 87' T. Bentayeb 1-1
  12. 88' H. Irie A. Farah
  13. 90' M. Karnas
  14. 90'+5 A. El Khalej T. Bentayeb
  15. 90'+3 T. Bentayeb 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

UTS Rabat HLV: T. Sektioui
  1. 12A. El Houasli
  2. 13A. Dairani
  3. 26T. El Khalej ▼ 83'
  4. 2H. Manaout
  5. 5A. Mourid
  6. 6A. Nakach
  7. 8A. Harmach
  8. 11H. Khaloua ▼ 65'
  9. 19S. Diédhiou ▼ 65'
  10. 21R. Ait Lemkadem
  11. 10A. Zouhzouh

Dự bị 9

  1. 14J. Kombous ▲ 65'
  2. 30T. Bentayeb ▲ 65'
  3. 22M. Chemlal ▲ 83'
  4. 15A. El Khalej ▲ 90'
  5. 3A. Berqi
  6. 4É. Mbangossoum
  7. 24M. Asmama
  8. 9Tiago Lopes
  9. 16H. Bousqal
Difaa EL Jadida HLV: L. Chabbi
  1. 12M. Chennouf
  2. 33E. Boukhriss
  3. 8M. Chichane
  4. 47O. Soukhal
  5. 16N. Zarkane
  6. 9R. Lakhmidi ▼ 65'
  7. 50C. Nsundi
  8. 7A. Farah ▼ 88'
  9. 3Z. Brighet
  10. 77O. El Hanoudi
  11. 30A. Aberkille ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21H. Darai ▲ 46'
  2. 18M. Karnas ▲ 65'
  3. 27H. Irie ▲ 88'
  4. 6S. El Mernissi
  5. 14Tahir Bin Amir
  6. 43H. Bentounsi
  7. 19A. Jaouad
  8. 31A. Ferras
  9. 56A. Ait Jilal

Thống kê

01
30

So sánh

31Trận đấu33
36Ghi được28
42Thủng lưới47
1.16Bàn thắng mỗi trận0.85
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu