UTS Rabat vs Difaa EL Jadida
Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 1-2 Difaa EL Jadida tại Botola Pro, 25 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 0, hòa 1, Difaa EL Jadida thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 27
- Phong độ
- DWWDW UTS Rabat
- WWDDL Difaa EL Jadida
- HT0-0
- 51' Y. Dahmani · H. Essadak 1-0
- 60' ▲ M. Essahel ▼ W. Rhailouf
- 60' ▲ A. Ennakouss ▼ M. Hilali
- 60' ▲ R. Da Costa ▼ I. Sabik
- 61' ▲ S. Tebily ▼ Y. Bammou
- 67' 1-1 A. Ennakouss11m
- 71' ▲ Y. Zraa ▼ S. Lotfi
- 71' ▲ K. Konan ▼ H. Essadak
- 81' M. Essahel
- 82' ▲ M. Mouchtanim ▼ A. Idrissi
- 82' ▲ Y. Michte ▼ A. Ziani
- 84' ▲ M. Es Sahel ▼ Y. Akharraz
- 84' ▲ Z. Oubraim ▼ O. Benchchaoui
- 85' Y. Dahmani
- 86' Y. Dahmani
- 90' B. El Idrissi Bouzidi
- 90' 1-2 A. Ennakouss · M. Mouchtanim
- FT1-2
Đội hình
- 36H. Bouelainine
- 2Y. Akharraz▼ 84'
- 41M. Ashabi
- 4T. El Khalej
- 33R. Ait Lamkadem
- 15H. Regragui
- 8H. Essadak▼ 71'
- 70S. Lotfi▼ 71'
- 31W. Rhailouf▼ 60'
- 7Y. Dahmani
- 9Y. Bammou▼ 61'
Dự bị 9
- 1R. Asmama
- 3A. Nanah
- 10M. Essahel▲ 60'
- 13Y. Kajai
- 30M. Es Sahel▲ 84'
- 39Y. Zraa▲ 71'
- 45K. Konan▲ 71'
- 58I. Douieb
- 59S. Tebily▲ 61'
- 30B. Niasse
- 2O. Benchchaoui▼ 84'
- 5A. Sanogo
- 14M. Bentarcha
- 3H. Malki
- 23S. Abaaziz
- 7I. Sabik▼ 60'
- 21M. Hilali▼ 60'
- 6B. El Idrissi Bouzidi
- 77A. Ziani▼ 82'
- 99A. Idrissi▼ 82'
Dự bị 9
- 16A. Ait Wahmane
- 13A. Riyane
- 24Z. Oubraim▲ 84'
- 10M. Mouchtanim▲ 82'
- 12A. Mostakime
- 19H. Jamaane
- 88Y. Michte▲ 82'
- 17A. Ennakouss▲ 60'
- 80R. Da Costa▲ 60'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
36Ghi được32
41Thủng lưới34
1.13Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai19