AS FAR vs Moghreb Tetouan
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 2-3 Moghreb Tetouan tại Botola Pro, 8 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 6, hòa 2, Moghreb Tetouan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
- Trọng tài
- J. Jayed
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- LLWLW Moghreb Tetouan
- 29' A. Chbani 1-0
- 41' 1-1 Hicham
- HT1-1
- 50' S. Azenabet
- 58' R. Slim11m 2-1
- 69' R. Slim
- 69' ▲ H. Moujahid ▼ Z. Fati
- 70' 2-2 T. Edjomariegwe
- 80' ▲ K. Ait Ouarkhane ▼ A. Toungara
- 81' ▲ H. Goudali ▼ M. Fikri
- 81' ▲ T. Safsafi ▼ S. Aznabet
- 86' T. Safsafi
- 86' ▲ H. El Mahasni ▼ H. El Moussaoui
- 88' A. Chabani
- 90'+3 K. Ourkane
- 90'+6 Y. Tourabi
- 90'+8 ▲ M. Manali ▼ Hicham
- 90'+2 2-3 T. Edjomariegwe11m
- FT2-3
Đội hình
- 22A. Lakred
- 4Y. Bangala
- 23Diney
- 20A. Chbani
- 6O. Jerrari
- 29M. Moufid
- 8A. Toungara ▼ 80'
- 10Z. Fati ▼ 69'
- 14J. Gnadou
- 18M. Fikri ▼ 81'
- 7R. Slim
Dự bị 7
- 13H. Moujahid ▲ 69'
- 11K. Ait Ouarkhane ▲ 80'
- 17H. Goudali ▲ 81'
- 21A. Arhihou
- 25R. Mhannaoui
- 26J. Assouab
- 27M. El Khaloui
- 13Y. El Filali
- 99Y. Tourabi
- 15A. Lamrabat
- 3H. El Moussaoui ▼ 86'
- 6S. Aznabet ▼ 81'
- 5M. El Achir
- 33S. Driouach
- 30T. Edjomariegwe
- 24A. El Hassnaoui
- 76M. Kamal
- 20Hicham ▼ 90'
Dự bị 7
- 8T. Safsafi ▲ 81'
- 2H. El Mahasni ▲ 86'
- 4M. Manali ▲ 90'
- 10H. Ferdaoussi
- 32A. Chakhsi
- 78K. Belarbi
- 88M. El Yousfi
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
47Ghi được41
33Thủng lưới46
1.34Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai22