AS FAR
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Moghreb Tetouan

AS FAR vs Moghreb Tetouan

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 2-1 Moghreb Tetouan tại Botola Pro, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 3, hòa 1, Moghreb Tetouan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Phong độ
DDLDW AS FAR
LLWLW Moghreb Tetouan
  1. 26' Y. El Fahli11m 1-0
  2. 45'+4 Ayoub Chaboud
  3. HT1-0
  4. 46' M. El Jourbaoui A. Tagnaouti
  5. 61' Youssef El Fahli
  6. 62' Mohamed Rabie Hrimat
  7. 64' A. Hammoudan K. Aït Ouarkhane
  8. 66' Mohamed Rabie Hrimat
  9. 66' Mohamed Rabie Hrimat
  10. 68' Moad Karmoun
  11. 74' J. Beya Y. El Fahli
  12. 74' R. Oulad Abdelouahab Y. Amhih
  13. 80' Z. Krouch I. Benktib
  14. 80' D. Eddaoudi A. Wayo
  15. 82' L. Naji A. Zouhzouh
  16. 85' J. Beya 2-0
  17. 86' B. El Megri H. Darai
  18. 90'+3 Ayoub El Khayati
  19. 90' 2-1 M. Nahiri11m
  20. FT2-1

Đội hình

AS FAR HLV: Alexandre Santos
  1. 1A. El Khayati
  2. 3A. Bach
  3. 15H. Essaoubi
  4. 4F. Mendy
  5. 33E. Boukhriss
  6. 34M. Hrimat
  7. 6Z. Derrag
  8. 40A. Hadraf
  9. 8K. Aït Ouarkhane▼ 64'
  10. 10A. Zouhzouh▼ 82'
  11. 7Y. El Fahli▼ 74'

Dự bị 9

  1. 11A. Hammoudan▲ 64'
  2. 9J. Beya▲ 74'
  3. 13L. Naji▲ 82'
  4. 22Y. Tafay
  5. 24H. Hamiani
  6. 29H. Inonga
  7. 21Z. Ajoughlal
  8. 45A. Missou
  9. 23H. Boussefiane
Moghreb Tetouan HLV: J. Drideb
  1. 13A. Tagnaouti▼ 46'
  2. 24A. Chaboud
  3. 17Y. Amhih▼ 74'
  4. 27M. Nahiri
  5. 33M. Dades
  6. 44M. Karmoun
  7. 25I. Benktib▼ 80'
  8. 90A. Lakhal
  9. 19R. Jaadi
  10. 20A. Wayo▼ 80'
  11. 9H. Darai▼ 86'

Dự bị 9

  1. 1M. El Jourbaoui▲ 46'
  2. 74R. Oulad Abdelouahab▲ 74'
  3. 10Z. Krouch▲ 80'
  4. 14D. Eddaoudi▲ 80'
  5. 11B. El Megri▲ 86'
  6. 64H. Ben Youssef
  7. 66Y. Karraz
  8. 57T. Ilyass
  9. 88Z. Ghailán

Thống kê

14
20
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
72Ghi được28
38Thủng lưới43
1.6Bàn thắng mỗi trận0.82
18Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
41Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu