OFK Petrovac
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Mornar

OFK Petrovac vs FK Mornar

Tỷ số chung cuộc: OFK Petrovac 1-1 FK Mornar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OFK Petrovac thắng 2, hòa 4, FK Mornar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 5
Phong độ
DWDDD OFK Petrovac
DWWDW FK Mornar
  1. 35' J. Baosic
  2. 45' 0-1 A. Soussi
  3. HT0-1
  4. 55' Z. Divanovic I. Vukcevic
  5. 55' N. Janjic D. Bakic
  6. 69' M. Rovcanin D. Skrijelj
  7. 69' V. Dragovic Y. Yao
  8. 73' N. Balevic N. Carevic
  9. 73' D. Pesukic S. Ficovic
  10. 80' Z. Divanovic 1-1
  11. 82' F. Mitrovic J. Dasic
  12. 85' D. Fabris D. Miranovic
  13. FT1-1

Đội hình

OFK Petrovac HLV: Zdravko Dragicevic
  1. 25M. Kordic
  2. 99V. Strikovic
  3. 22D. Miranovic▼ 85'
  4. 44M. Merdovic
  5. 5A. Kapisoda
  6. 10N. Carevic▼ 73'
  7. 11I. Vukcevic▼ 55'
  8. 8D. Bakic▼ 55'
  9. 33D. Boljevic
  10. 7T. Selimi
  11. 18S. Ficovic▼ 73'

Dự bị 9

  1. 4O. Obradovic
  2. 15L. Scekic
  3. 14N. Balevic▲ 73'
  4. 20Z. Divanovic▲ 55'
  5. 27D. Fabris▲ 85'
  6. 29D. Pesukic▲ 73'
  7. 30N. Janjic▲ 55'
  8. 23R. Gjelaj
  9. 1S. Licina
FK Mornar HLV: Vesco Stesevic
  1. 97P. Vukcevic
  2. 13V. Stojanovic
  3. 4A. Kaludjerovic
  4. 17J. Dasic▼ 82'
  5. 32V. Ljutica
  6. 6I. Martinovic
  7. 33N. Stijepovic
  8. 11Y. Yao▼ 69'
  9. 9A. Soussi
  10. 10D. Skrijelj▼ 69'
  11. 15J. Baosic

Dự bị 8

  1. 1R. Dubljevic
  2. 3M. Cukovic
  3. 5D. Dakic
  4. 16F. Mitrovic▲ 82'
  5. 20N. Medojevic
  6. 21M. Rovcanin▲ 69'
  7. 25B. Milosevic
  8. 99V. Dragovic▲ 69'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
6 8 - 3 +5 13
2
FK Mornar
6 8 - 4 +4 12
3
Otrant-Olympic
6 9 - 7 +2 10
4
Jezero
6 7 - 7 0 8
5
Bokelj
6 2 - 3 -1 8
6
OFK Petrovac
6 4 - 2 +2 7
7
Mladost DG
6 7 - 10 -3 7
8
FK Sutjeska Nikšić
6 6 - 7 -1 5
9
FK Budućnost Podgorica
6 2 - 6 -4 5
10
Arsenal Tivat
6 3 - 7 -4 4
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga

So sánh

8Trận đấu8
6Ghi được10
7Thủng lưới8
0.75Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu