FK Sutjeska Nikšić vs Otrant-Olympic
Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 1-4 Otrant-Olympic tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 3, hòa 1, Otrant-Olympic thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 3
- Phong độ
- LLDWD FK Sutjeska Nikšić
- DWLWW Otrant-Olympic
- 5' 0-1 M. Uskokovic
- 8' A. Boljevic 1-1
- 25' D. Hocko
- 32' 1-2 V. Rudovic
- HT1-2
- 46' ▲ I. Pajovic ▼ D. Hocko
- 46' ▲ A. Scekic ▼ A. Golubovic
- 56' ▲ D. Cetkovic ▼ M. Camara
- 62' A. Scekic
- 64' ▲ S. Babic ▼ B. Toskovic
- 66' 1-3 H. Muharemovic
- 71' ▲ A. Bosnjak ▼ S. Muharem
- 72' ▲ V. Cavor ▼ P. Anicic
- 79' ▲ A. Taipi ▼ V. Rudovic
- 81' 1-4 A. Taipi
- 86' ▲ A. Rudovic ▼ F. Pavicevic
- 86' ▲ N. Vukovic ▼ H. Muharemovic
- 86' ▲ L. Lazoja ▼ M. Uskokovic
- 88' P. Vukovic
- 90'+3 A. Taipi
- FT1-4
Đội hình
- 12T. Djurovic
- 2A. Golubovic▼ 46'
- 3M. Camara▼ 56'
- 4M. Vracar
- 6D. Hocko▼ 46'
- 7A. Boljevic
- 9P. Anicic▼ 72'
- 10B. Toskovic▼ 64'
- 44R. Dedic
- 72A. Babic
- 77M. Simun
Dự bị 9
- 1V. Giljen
- 5I. Pajovic▲ 46'
- 11V. Cavor▲ 72'
- 19A. Scekic▲ 46'
- 20J. Cadjenovic
- 21D. Cetkovic▲ 56'
- 25M. Djukanovic
- 30A. Kecojevic
- 55S. Babic▲ 64'
- 12S. Kolic
- 5A. Rudovic
- 6Caique Chagas
- 7S. Muharem▼ 71'
- 8F. Pavicevic▼ 86'
- 10H. Muharemovic▼ 86'
- 14S. Krstovic
- 22M. Uskokovic▼ 86'
- 27P. Vukovic
- 30V. Rudovic▼ 79'
- 32V. Radenovic
Dự bị 9
- 1J. Agovic
- 9A. Taipi▲ 79'
- 11A. Rudovic▲ 86'
- 19L. Lambulic
- 23N. Vukovic▲ 86'
- 24A. Bosnjak▲ 71'
- 44B. Banovic
- 62L. Lazoja▲ 86'
- 98E. Decbitric
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 5 | 6 | 2 - 3 | -1 | 8 | |
| 6 | 6 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 7 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 8 | 6 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 9 | 6 | 2 - 6 | -4 | 5 | |
| 10 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga
So sánh
10Trận đấu10
8Ghi được15
16Thủng lưới14
0.8Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai7