OFK Petrovac
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bokelj

OFK Petrovac vs Bokelj

Tỷ số chung cuộc: OFK Petrovac 0-1 Bokelj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: OFK Petrovac thắng 6, hòa 1, Bokelj thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 1
Phong độ
DWDDD OFK Petrovac
WLDDL Bokelj
  1. 6' D. Pesukic
  2. 7' 0-1 D. Perovic
  3. HT0-1
  4. 49' D. Dinga N. Djurovic
  5. 50' V. Strikovic
  6. 61' D. Miranovic
  7. 62' I. Vukcevic N. Janjic
  8. 70' D. Bakic D. Pesukic
  9. 70' S. Ficovic V. Strikovic
  10. 76' M. Kuc D. Talovic
  11. 76' I. Pocek D. Perovic
  12. 76' L. Maras Marcondele
  13. 82' Z. Divanovic R. Gjelaj
  14. 82' D. Fabris N. Carevic
  15. 84' F. Mukovic B. Nurkovic
  16. 86' D. Bakic
  17. 87' I. Pocek
  18. FT0-1

Đội hình

OFK Petrovac HLV: Zdravko Dragicevic
  1. 25M. Kordic
  2. 5A. Kapisoda
  3. 7T. Selimi
  4. 10N. Carevic▼ 82'
  5. 17S. Arambasic
  6. 22D. Miranovic
  7. 23R. Gjelaj▼ 82'
  8. 29D. Pesukic▼ 70'
  9. 30N. Janjic▼ 62'
  10. 33D. Boljevic
  11. 99V. Strikovic▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1S. Licina
  2. 2V. Dragovic
  3. 8D. Bakic▲ 70'
  4. 9B. Djordjevic
  5. 11I. Vukcevic▲ 62'
  6. 15L. Scekic
  7. 18S. Ficovic▲ 70'
  8. 20Z. Divanovic▲ 82'
  9. 27D. Fabris▲ 82'
Bokelj HLV: Slobodan Draskovic
  1. 88S. Vukcevic
  2. 6N. Radusinovic
  3. 7D. Perovic▼ 76'
  4. 18B. Cetkovic
  5. 15N. Djurovic▼ 49'
  6. 20D. Talovic▼ 76'
  7. 22S. Vico
  8. 24B. Nurkovic▼ 84'
  9. 27Marcondele▼ 76'
  10. 29M. Cavor
  11. 77V. Hugo

Dự bị 9

  1. 1D. Cetkovic
  2. 4A. Kumburovic
  3. 8F. Mukovic▲ 84'
  4. 9M. Kuc▲ 76'
  5. 10I. Pocek▲ 76'
  6. 11L. Maras▲ 76'
  7. 21D. Dinga▲ 49'
  8. 30V. Bubanja
  9. 70B. Radevic

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
6 8 - 3 +5 13
2
FK Mornar
6 8 - 4 +4 12
3
Otrant-Olympic
6 9 - 7 +2 10
4
Jezero
6 7 - 7 0 8
5
Bokelj
6 2 - 3 -1 8
6
OFK Petrovac
6 4 - 2 +2 7
7
Mladost DG
6 7 - 10 -3 7
8
FK Sutjeska Nikšić
6 6 - 7 -1 5
9
FK Budućnost Podgorica
6 2 - 6 -4 5
10
Arsenal Tivat
6 3 - 7 -4 4
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga

So sánh

8Trận đấu9
6Ghi được6
7Thủng lưới6
0.75Bàn thắng mỗi trận0.67
4Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn1
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu