OFK Petrovac
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bokelj

OFK Petrovac vs Bokelj

Tỷ số chung cuộc: OFK Petrovac 1-0 Bokelj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: OFK Petrovac thắng 6, hòa 1, Bokelj thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Mitar Mićo Goliš, Petrovac na Moru
Phong độ
DWDDD OFK Petrovac
WLDDL Bokelj
  1. 9' A. Bašić 1-0
  2. 37' N. Scekic
  3. 41' A. Kapisoda
  4. 41' S. Spasojevic
  5. HT1-0
  6. 54' M. Simun
  7. 54' I. Pocek
  8. 64' N. Zvrko Ž. Popović
  9. 69' E. Mori D. Pepić
  10. 74' P. Sklender Y. Suwa
  11. 78' D. Šipovac F. Muković
  12. 78' Ž. Vilotijević D. Perović
  13. 81' N. Carević A. Golubović
  14. 83' M. Kordic
  15. 84' D. Boljevic
  16. 87' S. Sesay D. Castañeda
  17. 87' R. Dedić A. Bašić
  18. 89' M. Cavor
  19. FT1-0

Đội hình

OFK Petrovac HLV: Z. Dragićević
  1. M. Kordić
  2. A. Kapisoda
  3. D. Boljević
  4. D. Pešukić
  5. M. Franeta
  6. D. Bakić
  7. Ž. Popović▼ 64'
  8. A. Golubović▼ 81'
  9. D. Castañeda▼ 87'
  10. M. Šimun
  11. A. Bašić▼ 87'

Dự bị 4

  1. N. Zvrko▲ 64'
  2. N. Carević▲ 81'
  3. S. Sesay▲ 87'
  4. R. Dedić▲ 87'
Bokelj HLV: S. Drašković
  1. S. Spasojević
  2. B. Rašo
  3. M. Čavor
  4. N. Vukotić
  5. S. Mršulja
  6. Y. Suwa▼ 74'
  7. F. Muković▼ 78'
  8. I. Poček
  9. D. Pepić▼ 69'
  10. D. Perović▼ 78'
  11. V. Čavor

Dự bị 4

  1. E. Mori▲ 69'
  2. P. Sklender▲ 74'
  3. D. Šipovac▲ 78'
  4. Ž. Vilotijević▲ 78'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
57Ghi được37
44Thủng lưới54
1.36Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu