Grbalj
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bokelj

Grbalj vs Bokelj

Tỷ số chung cuộc: Grbalj 0-2 Bokelj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 3 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grbalj thắng 0, hòa 3, Bokelj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Final - Relegation
Phong độ
LDWDL Grbalj
WLDDL Bokelj
  1. 36' 0-1 B. Stamenkovic
  2. 45'+2 P. Sklender
  3. HT0-1
  4. 46' S. Vukcevic N. Obradovic
  5. 48' 0-2 Z. Mugosa
  6. 61' I. Pocek
  7. 72' S. Golubovic L. Maras
  8. 72' B. Nurkovic B. Stamenkovic
  9. 78' D. Jankovic S. Djuricic
  10. 78' O. Babic Y. S. Sesay
  11. 78' B. Raso M. Cavor
  12. 82' V. Janketic I. Pocek
  13. 88' J. Miura M. Pejovic
  14. FT0-2

Đội hình

Grbalj
  1. 1V. Vujovic
  2. 2N. Obradovic▼ 46'
  3. 3N. Petrovic
  4. 5M. Pejovic▼ 88'
  5. 9S. Stanisavic
  6. 14S. Djuricic▼ 78'
  7. 15S. Ueda
  8. 20Y. S. Sesay▼ 78'
  9. 21S. Cadenovic
  10. 23P. Sklender
  11. 24V. Ercegovic

Dự bị 8

  1. 12N. Radovic
  2. 4D. Ercegovic
  3. 8S. Vukcevic▲ 46'
  4. 13L. Djinovic
  5. 19J. Miura▲ 88'
  6. 25U. Magud
  7. 26D. Jankovic▲ 78'
  8. 27O. Babic▲ 78'
Bokelj HLV: Slobodan Draskovic
  1. 88S. Spasojevic
  2. 8F. Mukovic
  3. 10I. Pocek▼ 82'
  4. 11L. Maras▼ 72'
  5. 14K. Radunovic
  6. 15D. Bumbar
  7. 16Z. Mugosa
  8. 22S. Vico
  9. 26I. Cukovic
  10. 29M. Cavor▼ 78'
  11. 99B. Stamenkovic▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1D. Cetkovic
  2. 7V. Janketic▲ 82'
  3. 17S. Mrsulja
  4. 18B. Cetkovic
  5. 21S. Golubovic▲ 72'
  6. 23A. Krivokapic
  7. 31B. Nurkovic▲ 72'
  8. 33B. Raso▲ 78'
  9. 80Z. Vilotijevic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
63Ghi được44
44Thủng lưới56
1.66Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu