FK Sutjeska Nikšić vs Jedinstvo
Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 1-3 Jedinstvo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 5, hòa 2, Jedinstvo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 36
- Phong độ
- LLDWD FK Sutjeska Nikšić
- WWLLW Jedinstvo
- 18' 0-1 S. Radojevic
- 26' 0-2 O. Obradovic
- 42' 0-3 G. Makridakis
- HT0-3
- 46' ▲ M. Simun ▼ I. Pajovic
- 46' ▲ V. Cavor ▼ V. Kalezic
- 46' ▲ B. Damjanovic ▼ R. Dedic
- 46' ▲ L. Sekularac ▼ Z. Korac
- 46' ▲ A. Cvijovic ▼ G. Makridakis
- 52' M. Mrvaljevic 1-3
- 58' ▲ B. Toskovic ▼ M. Jukovic
- 58' ▲ D. Kolic ▼ A. Skrijelj
- 71' ▲ A. Babic ▼ M. Djukanovic
- 74' ▲ H. Banda ▼ M. Idrizovic
- 84' H. Banda
- 85' ▲ A. Hajdarpasic ▼ N. Balic
- FT1-3
Đội hình
- 1V. Giljen
- 4M. Vracar
- 5I. Pajovic▼ 46'
- 6R. Dedic▼ 46'
- 9P. Anicic
- 16O. Djinovic
- 20J. Cadjenovic
- 25M. Djukanovic▼ 71'
- 70V. Kalezic▼ 46'
- 88M. Jukovic▼ 58'
- 99M. Mrvaljevic
Dự bị 8
- 32M. Kljajic
- 8M. Gardasevic
- 10B. Toskovic▲ 58'
- 19M. Simun▲ 46'
- 24V. Cavor▲ 46'
- 30A. Kecojevic
- 72A. Babic▲ 71'
- 91B. Damjanovic▲ 46'
- 44G. Akovic
- 2N. Balic▼ 85'
- 6O. Obradovic
- 7A. Skrijelj▼ 58'
- 8S. Radojevic
- 9A. Musovic
- 10M. Idrizovic▼ 74'
- 11Z. Korac▼ 46'
- 15A. Cepic
- 55S. Scepanovic
- 56G. Makridakis▼ 46'
Dự bị 9
- 71R. Dzafic
- 17B. Barovic
- 19A. Catovic
- 20A. Hajdarpasic▲ 85'
- 22D. Kolic▲ 58'
- 23M. Nikolic
- 24H. Banda▲ 74'
- 27L. Sekularac▲ 46'
- 33A. Cvijovic▲ 46'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 3 | 36 | 44 - 36 | +8 | 51 | |
| 4 | 36 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 6 | 36 | 49 - 54 | -5 | 46 | |
| 7 | 36 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 9 | 36 | 38 - 48 | -10 | 36 | |
| 10 | 36 | 30 - 49 | -19 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
67Ghi được30
45Thủng lưới55
1.68Bàn thắng mỗi trận0.77
15Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai17