Bokelj
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Dečić

Bokelj vs FK Dečić

Tỷ số chung cuộc: Bokelj 1-0 FK Dečić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bokelj thắng 3, hòa 2, FK Dečić thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 36
Sân vận động
Stadion pod Vrmcem, Kotor
Phong độ
WLDDL Bokelj
WWWWL FK Dečić
  1. 33' B. Stamenkovic B. Musah
  2. HT0-0
  3. 46' D. Perovic T. Selimi
  4. 60' M. Bozanovic D. Bozovic
  5. 60' L. Maras B. Radusinovic
  6. 60' I. Camaj H. Kajoshaj
  7. 63' K. Radunovic 1-0
  8. 66' Z. Mugosa D. Bumbar
  9. 66' B. Nurkovic S. Golubovic
  10. 69' S. Golubovic A. Maloku
  11. 81' A. Krivokapic F. Mukovic
  12. 81' Z. Vilotijevic L. Maras
  13. FT1-0

Đội hình

Bokelj HLV: Slobodan Draskovic
  1. 88S. Spasojevic
  2. 8F. Mukovic▼ 81'
  3. 11L. Maras▼ 81'
  4. 14K. Radunovic
  5. 15D. Bumbar▼ 66'
  6. 19B. Musah▼ 33'
  7. 21S. Golubovic▼ 66'
  8. 22S. Vico
  9. 26I. Cukovic
  10. 29M. Cavor
  11. 33B. Raso

Dự bị 9

  1. 1D. Cetkovic
  2. 7V. Janketic
  3. 16Z. Mugosa▲ 66'
  4. 17S. Mrsulja
  5. 23A. Krivokapic▲ 81'
  6. 27B. Radevic
  7. 31B. Nurkovic▲ 66'
  8. 80Z. Vilotijevic▲ 81'
  9. 99B. Stamenkovic▲ 33'
FK Dečić HLV: Nenad Brnovic
  1. 25D. Radosevic
  2. 7D. Bozovic▼ 60'
  3. 8A. Maloku▼ 69'
  4. 15P. Ljuljdjuraj
  5. 19T. Selimi▼ 46'
  6. 20P. Sekulovic
  7. 23R. Gjelaj
  8. 29N. Braunovic
  9. 32B. Radusinovic▼ 60'
  10. 50H. Kajoshaj▼ 60'
  11. 72I. Ndiaye

Dự bị 8

  1. 21A. Camaj
  2. 33M. Dragojevic
  3. 16M. Bozanovic▲ 60'
  4. 17L. Ujkaj
  5. 18L. Maras▲ 60'
  6. 27S. Golubovic▲ 69'
  7. 34I. Camaj▲ 60'
  8. 44D. Perovic▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
44Ghi được48
56Thủng lưới53
1.07Bàn thắng mỗi trận1.2
16Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu