Otrant-Olympic
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Budućnost Podgorica

Otrant-Olympic vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Otrant-Olympic 0-1 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Otrant-Olympic thắng 1, hòa 1, FK Budućnost Podgorica thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Olympic, Ulcinj
Phong độ
DWLWW Otrant-Olympic
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 6' 0-1 A. Camaj
  2. 14' A. Bulatovic
  3. 20' A. Rudović P. Vukčević
  4. 29' B. Banović B. Rexhoviq
  5. HT0-1
  6. 46' M. Panadić V. Terzić
  7. 57' I. Ivanović L. Savović
  8. 57' P. Grbić I. Bojović
  9. 66' L. Mijović A. Camaj
  10. 79' A. Vujačić H. Muharemović
  11. 79' V. Rudović K. Gashi
  12. 81' S. Filipovic
  13. 88' A. Kostić I. Bulatović
  14. 88' V. Adžić D. Dakić
  15. 89' E. Sefa
  16. 90'+2 F. Domazetovic
  17. FT0-1

Đội hình

Otrant-Olympic HLV: D. Kaplanbegu
  1. J. Agović
  2. L. Malešević
  3. S. Filipović
  4. B. Rexhoviq ▼ 29'
  5. M. Raičković
  6. K. Gashi ▼ 79'
  7. V. Terzić ▼ 46'
  8. P. Vukčević ▼ 20'
  9. E. Sefa
  10. H. Muharemović ▼ 79'
  11. B. Mrvaljević

Dự bị 5

  1. A. Rudović ▲ 20'
  2. B. Banović ▲ 29'
  3. M. Panadić ▲ 46'
  4. A. Vujačić ▲ 79'
  5. V. Rudović ▲ 79'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. F. Domazetović
  2. A. Orahovac
  3. D. Grivić
  4. O. Gašević
  5. D. Dakić ▼ 88'
  6. N. Pišćević
  7. A. Camaj ▼ 66'
  8. A. Bulatović
  9. L. Savović ▼ 57'
  10. I. Bojović ▼ 57'
  11. I. Bulatović ▼ 88'

Dự bị 5

  1. I. Ivanović ▲ 57'
  2. P. Grbić ▲ 57'
  3. L. Mijović ▲ 66'
  4. A. Kostić ▲ 88'
  5. V. Adžić ▲ 88'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu54
45Ghi được113
54Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận2.09
7Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu