FK Budućnost Podgorica
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Otrant-Olympic

FK Budućnost Podgorica vs Otrant-Olympic

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 5-1 Otrant-Olympic tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 3, hòa 1, Otrant-Olympic thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Pod Goricom, Podgorica
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
DWLWW Otrant-Olympic
  1. 21' 0-1 M. Raičković
  2. 31' A. Bulatović 1-1
  3. 42' D. Vukanić 2-1
  4. 44' L. Mijovic
  5. HT2-1
  6. 54' A. Orahovac
  7. 56' M. Milićković 3-1
  8. 58' I. Bulatović L. Mijović
  9. 60' A. Vujačić V. Rudović
  10. 60' A. Musah B. Mrvaljević
  11. 67' P. Vuković I. Bojović
  12. 67' O. Šarkić I. Ivanović
  13. 76' A. Nishimura H. Muharemović
  14. 76' E. Đečbitrić V. Terzić
  15. 79' A. Kostić M. Milićković
  16. 79' L. Mirković D. Vukanić
  17. 81' A. Rudović P. Vukčević
  18. 83' I. Bulatović 4-1
  19. 89' O. Gašević 5-1
  20. FT5-1

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. A. Orahovac
  3. I. Serikov
  4. O. Gašević
  5. D. Dakić
  6. M. Milićković ▼ 79'
  7. D. Vukanić ▼ 79'
  8. A. Bulatović
  9. I. Ivanović ▼ 67'
  10. I. Bojović ▼ 67'
  11. L. Mijović ▼ 58'

Dự bị 5

  1. I. Bulatović ▲ 58'
  2. P. Vuković ▲ 67'
  3. O. Šarkić ▲ 67'
  4. A. Kostić ▲ 79'
  5. L. Mirković ▲ 79'
Otrant-Olympic HLV: M. Vukotić
  1. D. Ljuljanović
  2. S. Vico
  3. L. Malešević
  4. N. Vukotić
  5. M. Raičković
  6. V. Terzić ▼ 76'
  7. P. Vukčević ▼ 81'
  8. E. Sefa
  9. H. Muharemović ▼ 76'
  10. V. Rudović ▼ 60'
  11. B. Mrvaljević ▼ 60'

Dự bị 5

  1. A. Vujačić ▲ 60'
  2. A. Musah ▲ 60'
  3. A. Nishimura ▲ 76'
  4. E. Đečbitrić ▲ 76'
  5. A. Rudović ▲ 81'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu38
113Ghi được45
58Thủng lưới54
2.09Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn18
65Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu