Otrant-Olympic
6 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Mornar

Otrant-Olympic vs FK Mornar

Tỷ số chung cuộc: Otrant-Olympic 6-2 FK Mornar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Otrant-Olympic thắng 3, hòa 1, FK Mornar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 28
Phong độ
WLWWL Otrant-Olympic
WWDWL FK Mornar
  1. 13' B. Sekulic
  2. 26' 0-1 D. Škrijelj
  3. HT0-1
  4. 57' P. Vukčević 1-1
  5. 61' M. Panadic
  6. 62' A. Kaludjerovic
  7. 65' P. Vukčević 2-1
  8. 67' V. Batrović K. Kishi
  9. 68' P. Vukčević 3-1
  10. 72' A. Rudović H. Muharemović
  11. 72' N. Vuković B. Vukotić
  12. 72' M. Ćetković Y. Yao
  13. 79' A. Vujačić P. Vukčević
  14. 79' H. Harada M. Panadić
  15. 79' 3-2 V. Batrović
  16. 84' S. Filipović 4-2
  17. 86' V. Rudović M. Raičković
  18. 88' D. Skrijelj
  19. 89' A. Rudović 5-2
  20. 90'+2 A. Vujačić 6-2
  21. FT6-2

Đội hình

Otrant-Olympic HLV: D. Kaplanbegu
  1. D. Ljuljanović
  2. S. Vico
  3. L. Malešević
  4. S. Filipović
  5. N. Vukotić
  6. M. Raičković ▼ 86'
  7. K. Gashi
  8. P. Vukčević ▼ 79'
  9. E. Sefa
  10. M. Panadić ▼ 79'
  11. H. Muharemović ▼ 72'

Dự bị 4

  1. A. Rudović ▲ 72'
  2. A. Vujačić ▲ 79'
  3. H. Harada ▲ 79'
  4. V. Rudović ▲ 86'
FK Mornar HLV: Z. Đurašković
  1. Đ. Pavličić
  2. F. Mitrović
  3. B. Vukotić ▼ 72'
  4. V. Ljutica
  5. A. Kaluđerović
  6. D. Škrijelj
  7. M. Đurišić
  8. Y. Yao ▼ 72'
  9. K. Kishi ▼ 67'
  10. M. Vušurović
  11. B. Sekulić

Dự bị 3

  1. V. Batrović ▲ 67'
  2. N. Vuković ▲ 72'
  3. M. Ćetković ▲ 72'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu50
45Ghi được60
54Thủng lưới70
1.18Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu