FC Milsami Orhei
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sireți

FC Milsami Orhei vs Sireți

Tỷ số chung cuộc: FC Milsami Orhei 2-2 Sireți tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova, 1 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova · Vòng 6
Sân vận động
Complexul Sportiv Raional, Orhei
Phong độ
DLWDW FC Milsami Orhei
DDDDL Sireți
  1. 5' S. Keita 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Casco I. Dodon
  4. 46' E. Borovschi N. Covali
  5. 49' Yellow Card
  6. 54' 1-1 E. Borovschi
  7. 57' Yellow Card
  8. 62' S. Chele 2-1
  9. 66' Yellow Card
  10. 68' C. Silcenco S. Keita
  11. 68' D. Dosca M. Blajchin
  12. 68' C. Cotogoi A. Bilinschii
  13. 73' D. Tugulea A. Sosnovschi
  14. 82' V. Luchita R. Ginsari
  15. 82' L. Bulmaga W. Fonkeu
  16. 88' V. Posmac P. Odubia
  17. 88' K. Dudziak S. Chele
  18. 90'+5 Sireți11mhỏng 11m
  19. 90' 2-2 D. Dosca
  20. FT2-2

Đội hình

FC Milsami Orhei HLV: Alexei Savinov
  1. 31F. Dujmovic
  2. 4A. Angelov
  3. 5C. Nwaeze
  4. 10R. Ginsari ▼ 82'
  5. 11S. Chele ▼ 88'
  6. 14P. Odubia ▼ 88'
  7. 15D. Sirbu
  8. 21S. Izountouemoi
  9. 27S. Keita ▼ 68'
  10. 30F. Takyi
  11. 33W. Fonkeu ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 1C. Ciochina
  2. 35D. Vornic
  3. 2V. Posmac ▲ 88'
  4. 7C. Silcenco ▲ 68'
  5. 9K. Dudziak ▲ 88'
  6. 13V. Luchita ▲ 82'
  7. 17L. Bulmaga ▲ 82'
Sireți
  1. 1S. Agachi
  2. 2I. Dodon ▼ 46'
  3. 3S. Burghiu
  4. 7D. Lisu
  5. 10O. Molla
  6. 11M. Blajchin ▼ 68'
  7. 18N. Covali ▼ 46'
  8. 19A. Bilinschii ▼ 68'
  9. 22A. Rusnac
  10. 25A. Sosnovschi ▼ 73'
  11. 55G. Brinzaniuc

Dự bị 9

  1. 77S. Obiscalov
  2. 96A. Munteanu
  3. A. Casco ▲ 46'
  4. 9E. Borovschi ▲ 46'
  5. 16D. Dosca ▲ 68'
  6. 71C. Cotogoi ▲ 68'
  7. 21B. Rosca
  8. 30D. Tugulea ▲ 73'
  9. 33E. Pisica

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zimbru Chișinău
11 25 - 10 +15 23
2
FC Sheriff Tiraspol
11 24 - 10 +14 22
3
FC Petrocub Hîncești
11 21 - 12 +9 18
4
Politehnica UTM
11 17 - 16 +1 15
5
Dacia-Buiucani
11 13 - 16 -3 14
6
FC Milsami Orhei
11 11 - 15 -4 14
7
Sireți
11 6 - 15 -9 7
8
CSF Bălți
11 9 - 32 -23 5

So sánh

11Trận đấu10
12Ghi được6
12Thủng lưới12
1.09Bàn thắng mỗi trận0.6
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu