Leon vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Leon 1-0 C.F. Pachuca tại Liga MX, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leon thắng 3, hòa 2, C.F. Pachuca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Phong độ
- WWWDL Leon
- WLDDW C.F. Pachuca
- 24' Fernando Beltrán
- 32' Juan Guevara
- 34' Oussama Idrissi
- 37' Sebastián Vegas
- 41' D. Arcila 1-0
- HT1-0
- 52' Francisco Venegas
- 57' ▲ D. Cambindo ▼ F. Beltran Cruz
- 57' ▲ M. Isais ▼ F. Venegas
- 57' ▲ G. Alvarez ▼ N. Vallejo
- 62' Christian Rivera
- 62' Christian Rivera
- 64' ▲ A. Bautista ▼ R. Pizarro
- 69' ▲ L. Valadez ▼ D. Arcila
- 69' ▲ J. Lara ▼ E. Guerra
- 75' Eduardo Bauermann
- 75' ▲ A. Alcaraz ▼ S. Rondon
- 75' ▲ A. Dominguez ▼ O. Idrissi
- 82' Rodrigo Echeverría
- 82' Carlos Moreno
- 84' Sergio Barreto
- 87' Adrián Alcaraz
- 90'+2 Alan Mozo
- 90' ▲ B. Colula ▼ I. Moreno
- FT1-0
Đội hình
- 23O. Garcia
- 7I. Moreno▼ 90'
- 14J. Romana
- 3J. Guevara
- 5S. Vegas
- 29I. Rodriguez
- 16J. Cortizo
- 20R. Echeverria
- 6F. Beltran Cruz▼ 57'
- 18E. Guerra▼ 69'
- 13D. Arcila▼ 69'
Dự bị 10
- 181I. Martinez
- 35L. Valadez▲ 69'
- 185C. Mora
- 4B. Colula▲ 90'
- 27D. Cambindo▲ 57'
- 25P. Bellon
- 22S. Santos
- 203J. Lara▲ 69'
- 197G. Camarena
- 247I. Espinosa
- 25C. Moreno
- 22A. Mozo
- 4Eduardo Bauermann
- 2S. D. Barreto
- 15F. Venegas▼ 57'
- 16C. Rivera
- 10E. Montiel
- 21N. Vallejo▼ 57'
- 7R. Pizarro▼ 64'
- 11O. Idrissi▼ 75'
- 23S. Rondon▼ 75'
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 9A. Alcaraz▲ 75'
- 6M. Isais▲ 57'
- 187G. Alvarez▲ 57'
- 8A. Dominguez▲ 75'
- 13J. Berlanga
- 19I. Hernandez
- 14C. Sanchez
- 26A. Bautista▲ 64'
- 211C. Hernandez
Thống kê
04⚑3
⚑671
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm9
6Trúng đích1
6Chệch đích5
3Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị4
9Phạm lỗi17
4Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
426Chuyền bóng382
84%Chính xác chuyền84%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 7 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 10 | 6 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 6 | 4 - 11 | -7 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu10
17Ghi được13
11Thủng lưới13
1.42Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai8