Leon vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: Leon 1-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leon thắng 3, hòa 2, C.F. Pachuca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Phong độ
- WWWDL Leon
- WLDDW C.F. Pachuca
- 1' Fernando Beltrán
- 10' Brian García
- 13' 0-1 O. Idrissi11m
- 32' Nicolas Fonseca
- 44' Luis Quiñones
- 45' I. Diaz11m 1-1
- HT1-1
- 55' ▲ A. Bautista ▼ L. Quinones
- 55' ▲ J. Cadiz ▼ Alemao
- 61' Valentin Gauthier
- 62' ▲ J. Rodriguez ▼ I. Diaz
- 62' ▲ A. Estrada ▼ R. Echeverria
- 66' ▲ V. Guzman ▼ W. Carvalho
- 66' ▲ Kenedy ▼ A. Dominguez
- 74' ▲ D. Arcila ▼ F. Beltran Cruz
- 74' ▲ E. Rodriguez ▼ J. Cortizo
- 79' Valentin Gauthier
- 79' Valentin Gauthier
- 82' ▲ A. Frias ▼ A. Alvarado
- 87' ▲ I. Hernandez ▼ E. Montiel
- 89' Sebastián Santos
- FT1-1
Đội hình
- 23O. Garcia
- 31S. Santos
- 2V. Gauthier
- 21S. Barreiro
- 26S. Reyes
- 4N. Fonseca
- 20R. Echeverria▼ 62'
- 16J. Cortizo▼ 74'
- 6F. Beltran Cruz▼ 74'
- 11I. Diaz▼ 62'
- 29A. Alvarado▼ 82'
Dự bị 10
- 12O. Jimenez
- 25P. Bellon
- 22A. Frias▲ 82'
- 7I. Moreno
- 8E. Rigoni
- 10J. Rodriguez▲ 62'
- 13D. Arcila▲ 74'
- 19E. Rodriguez▲ 74'
- 27A. Estrada▲ 62'
- 18R. Funes Mori
- 25C. Moreno
- 12B. A. Garcia Caprizo
- 4Eduardo Bauermann
- 2S. D. Barreto
- 3A. Aceves
- 28E. Montiel▼ 87'
- 41W. Carvalho▼ 66'
- 18A. Dominguez▼ 66'
- 23L. Quinones▼ 55'
- 11O. Idrissi
- 16Alemao▼ 55'
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 13J. Berlanga
- 14C. Sanchez
- 8V. Guzman▲ 66'
- 19J. Lopez
- 26A. Bautista▲ 55'
- 9I. Hernandez▲ 87'
- 29Kenedy▲ 66'
- 32G. Togni
- 99J. Cadiz▲ 55'
Thống kê
15⚑2
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm25
4Trúng đích7
4Chệch đích11
1Bị chặn7
2Phạt góc4
14Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
290Chuyền bóng464
73%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu47
47Ghi được66
73Thủng lưới56
1.18Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai31