C.D. Guadalajara vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 0-0 Cruz Azul tại Liga MX, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 1, hòa 2, Cruz Azul thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LWWWL Cruz Azul
- 26' Daniel Aguirre
- HT0-0
- 62' ▲ S. Sandoval ▼ A. Gonzalez
- 66' Richard Ledezma
- 67' ▲ M. Bogusz ▼ I. Rivero
- 67' ▲ G. Fernandez ▼ A. Sepulveda
- 70' Willer Ditta
- 78' ▲ Chicharito ▼ E. Alvarez
- 78' ▲ M. Gomez ▼ R. Ledezma
- 84' ▲ A. Mozo ▼ B. Gonzalez
- 88' ▲ L. Romero ▼ J. Paradela
- 90' Jeremy Márquez
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Gudino
- 4W. Ditta
- 6E. Lira
- 33G. Piovi
- 2J. Sanchez
- 16J. Marquez
- 19C. Rodriguez
- 15I. Rivero ▼ 67'
- 20J. Paradela ▼ 88'
- 29C. Rotondi
- 9A. Sepulveda ▼ 67'
Dự bị 10
- 30E. Ochoa
- 5J. Orozco
- 7M. Bogusz ▲ 67'
- 18L. Romero ▲ 88'
- 21G. Fernandez ▲ 67'
- 3O. Campos
- 161J. Rodarte
- 17A. Garcia
- 194A. Morales
- 214M. Levy
- 1R. Rangel
- 23D. Aguirre
- 17L. Romo
- 21J. Castillo
- 10E. Alvarez ▼ 78'
- 6O. Govea
- 28F. Gonzalez
- 5B. Gonzalez ▼ 84'
- 25R. Alvarado
- 37R. Ledezma ▼ 78'
- 34A. Gonzalez ▼ 62'
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 3G. Sepulveda
- 15E. Gutierrez
- 14Chicharito ▲ 78'
- 29T. Wilke
- 2A. Mozo ▲ 84'
- 24M. Gomez ▲ 78'
- 226S. Sandoval ▲ 62'
- 26H. Camberos
- 31Y. Padilla
Thống kê
02⚑5
⚑320
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm16
1Trúng đích4
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
455Chuyền bóng392
373Chuyền chính xác312
82%Chính xác chuyền80%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu58
92Ghi được104
69Thủng lưới63
1.7Bàn thắng mỗi trận1.79
17Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai57