C.D. Guadalajara vs Cruz Azul
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 0-1 Cruz Azul tại Liga MX, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 1, hòa 2, Cruz Azul thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LWWWL Cruz Azul
- 45'+4 G. Piovi
- 45'+2 0-1 I. Rivero · L. Romero
- HT0-1
- 63' M. Chavez Garcia
- 65' ▲ É. Gutiérrez ▼ F. Beltrán
- 67' ▲ B. Gamboa ▼ L. Romero
- 67' ▲ G. Fernández ▼ Á. Sepúlveda
- 72' ▲ H. Camberos ▼ V. Guzmán
- 72' ▲ I. Brizuela ▼ R. Alvarado
- 77' ▲ A. Mozo ▼ M. Gómez
- 77' ▲ T. Wilke ▼ J. Hernández
- 77' ▲ O. Campos ▼ I. Rivero
- 87' ▲ A. García ▼ L. Faravelli
- 87' ▲ C. Jiménez ▼ M. Bogusz
- 90'+6 T. Wilke
- 90'+6 W. Ditta
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Rangel 6.9
- 54M. Gómez ▼ 77' 6.9
- 33R. Martínez 6.7
- 3G. Sepúlveda 7.5
- 5V. Guzmán ▼ 72' 6.9
- 17L. Romo 7.3
- 50M. Chávez 7.2
- 20F. Beltrán ▼ 65' 6.9
- 25R. Alvarado ▼ 72' 7.3
- 14J. Hernández ▼ 77' 6.6
- 16C. Cowell 7.6
Dự bị 10
- 15É. Gutiérrez ▲ 65' 7.0
- 58H. Camberos ▲ 72' 6.9
- 11I. Brizuela ▲ 72' 7.0
- 2A. Mozo ▲ 77' 6.9
- 35T. Wilke ▲ 77' 6.3
- 65L. Rey
- 9A. Pulido
- 51E. García
- 28R. González
- 31Y. Padilla
- 23K. Mier 8.3
- 4W. Ditta 7.3
- 6É. Lira 7.3
- 33G. Piovi 8.0
- 2J. Sánchez 6.9
- 18L. Romero ⇢ ▼ 67' 7.0
- 14A. Gutiérrez 6.9
- 8L. Faravelli ▼ 87' 6.6
- 15I. Rivero ⚽ ▼ 77' 7.7
- 7M. Bogusz ▼ 87' 7.5
- 9Á. Sepúlveda ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 210B. Gamboa ▲ 67' 6.3
- 21G. Fernández ▲ 67' 6.2
- 3O. Campos ▲ 77' 6.7
- 17A. García ▲ 87' 6.3
- 32C. Jiménez ▲ 87' 6.3
- 1A. Gudiño
- 35L. Gutiérrez
- 193K. Velázquez
- 194A. Morales
- 10A. Montaño
Thống kê
02⚑10
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn5
10Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
422Chuyền bóng352
364Chuyền chính xác305
86%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
47Trận đấu48
55Ghi được85
51Thủng lưới45
1.17Bàn thắng mỗi trận1.77
16Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai39