Leon
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Necaxa

Leon vs Club Necaxa

Tỷ số chung cuộc: Leon 2-1 Club Necaxa tại Liga MX, 17 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leon thắng 5, hòa 3, Club Necaxa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 2
Trọng tài
B. González
Phong độ
WWDLW Leon
WLDLD Club Necaxa
  1. 11' 0-1 F. Batista11m
  2. 41' Josecarlos van Rankin
  3. 45'+5 Victor Dávila
  4. HT0-1
  5. 60' J. Domínguez B. Garnica
  6. 60' Édgar Méndez R. Monreal
  7. 62' I. Moreno H. Uribe
  8. 64' V. Dávila · Á. Mena 1-1
  9. 68' Á. Mena · I. Moreno 2-1
  10. 73' M. Giménez D. Batallini
  11. 73' D. Gómez F. Madrigal
  12. 79' Osvaldo Rodríguez
  13. 81' L. Romero Y. Moreno
  14. 81' J. Campbell Á. Mena
  15. 86' H. Jurado J. Esquivel
  16. 88' P. Bellón J. Barreiro
  17. 89' A. Alvarado V. Dávila
  18. FT2-1

Đội hình

Leon Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Larcamón
  1. 30R. Cota 6.7
  2. 196H. Uribe ▼ 62' 6.2
  3. 21J. Barreiro ▼ 88' 6.3
  4. 26F. Ambríz 6.9
  5. 6W. Tesillo 6.7
  6. 24O. Rodríguez 6.9
  7. 13Á. Mena ▼ 81' 8.3
  8. 19Y. Moreno ▼ 81' 6.7
  9. 8J. Rodríguez 7.0
  10. 7V. Dávila ▼ 89' 6.9
  11. 18L. Di Yorio 6.6

Dự bị 10

  1. 3I. Moreno ▲ 62' 7.2
  2. 29L. Romero ▲ 81' 6.6
  3. 12J. Campbell ▲ 81' 7.0
  4. 25P. Bellón ▲ 88' 6.3
  5. 20A. Alvarado ▲ 89' 6.5
  6. 15B. Rubio
  7. 27J. Angulo
  8. 34Ó. Villa
  9. 200O. García
  10. 198S. Santos
Club Necaxa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Lillini
  1. 22H. González 6.3
  2. 2J. Van Rankin 5.9
  3. 4A. Peña 6.9
  4. 14F. Formiliano 6.5
  5. 3A. Oliveros 6.7
  6. 8F. Madrigal ▼ 73' 6.5
  7. 16J. Esquivel ▼ 86' 7.0
  8. 18B. Garnica ▼ 60' 6.3
  9. 30R. Monreal ▼ 60' 6.9
  10. 10D. Batallini ▼ 73' 6.9
  11. 11F. Batista 7.3

Dự bị 10

  1. 17J. Domínguez ▲ 60' 6.9
  2. 7Édgar Méndez ▲ 60' 6.5
  3. 9M. Giménez ▲ 73' 6.7
  4. 196D. Gómez ▲ 73' 6.7
  5. 27H. Jurado ▲ 86' 6.0
  6. 6J. Pablo Segovia
  7. 28R. Ramírez
  8. 5E. Partida
  9. 21M. Silvera
  10. 12Á. Araos

Thống kê

014
110
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm5
2Trúng đích3
9Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị2
20Phạm lỗi22
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
419Chuyền bóng296
352Chuyền chính xác224
84%Chính xác chuyền76%

So sánh

41Trận đấu36
55Ghi được37
55Thủng lưới54
1.34Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu