Club Necaxa vs Leon
Tỷ số chung cuộc: Club Necaxa 3-2 Leon tại Liga MX, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Necaxa thắng 2, hòa 3, Leon thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Victoria de Aguascalientes, Aguascalientes
- Trọng tài
- M. Ortíz
- Phong độ
- WLDLD Club Necaxa
- WWDLW Leon
- 34' M. Giménez · B. García 1-0
- 44' F. Batista · V. Poggi 2-0
- 45'+3 R. Cotaphản lưới 3-0
- HT3-0
- 59' ▲ Y. Moreno ▼ E. Hernández
- 59' ▲ J. Campbell ▼ Á. Mena
- 59' ▲ V. Dávila ▼ F. Martínez
- 63' ▲ J. Godínez ▼ M. Giménez
- 72' ▲ D. Gómez ▼ V. Poggi
- 72' ▲ H. Jurado ▼ A. Araos
- 76' ▲ J. Ibarra ▼ L. Montes
- 87' ▲ R. Monreal ▼ F. Batista
- 88' ▲ R. Cortéz ▼ B. García
- 90'+6 Luis Malagón
- 90'+7 Julien Celestine
- 90' 3-1 V. Dávila
- 90'+1 3-2 V. Dávila · O. Rodríguez
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Malagón 7.5
- 17B. García ⇢ ▼ 88' 7.9
- 4A. Peña 7.2
- 6J. Pablo Segovia 6.7
- 3A. Oliveros 6.7
- 12A. Araos ▼ 72' 6.3
- 25V. Poggi ⇢ ▼ 72' 6.9
- 8F. Madrigal 6.6
- 18B. Garnica 5.9
- 9M. Giménez ⚽ ▼ 63' 7.2
- 11F. Batista ⚽ ▼ 87' 7.7
Dự bị 10
- 21J. Godínez ▲ 63' 6.3
- 196D. Gómez ▲ 72' 6.7
- 27H. Jurado ▲ 72' 6.5
- 30R. Monreal ▲ 87' 6.3
- 188R. Cortéz ▲ 88' 6.5
- 5D. Parra
- 20L. Quintana
- 184W. Madrid
- 22H. González
- 214José Rafael Ramírez
- 30R. Cota 5.7
- 23B. Castillo 6.9
- 26F. Ambríz 6.5
- 2J. Célestine 6.9
- 24O. Rodríguez ⇢ 7.2
- 13Á. Mena ▼ 59' 6.9
- 10L. Montes ▼ 76' 7.9
- 8J. Rodríguez 6.3
- 11E. Hernández ▼ 59' 6.9
- 18L. Di Yorio 6.9
- 9F. Martínez ▼ 59' 6.3
Dự bị 10
- 19Y. Moreno ▲ 59' 7.7
- 12J. Campbell ▲ 59' 7.3
- 7V. Dávila ⚽2 ▲ 59' 8.3
- 16J. Ibarra ▲ 76' 6.7
- 21J. Barreiro
- 17J. Díaz
- 1A. Blanco
- 185L. Cervantes
- 34Ó. Villa
- 20A. Alvarado
Thống kê
01⚑1
⚑1010
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm26
3Trúng đích8
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm19
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn9
1Phạt góc10
2Việt vị1
13Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
6Cứu thua1
323Chuyền bóng441
251Chuyền chính xác368
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
36Trận đấu41
37Ghi được55
54Thủng lưới55
1.03Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai30