Juárez W vs Pachuca W
Tỷ số chung cuộc: Juárez W 1-0 Pachuca W tại Liga MX Femenil, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juárez W thắng 3, hòa 3, Pachuca W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Vòng 1
- Phong độ
- LWWWW Juárez W
- DWWLL Pachuca W
- 22' ▲ G. Espinoza ▼ M. Rodriguez
- 42' N. Nicosia
- HT0-0
- 46' ▲ J. Orejel ▼ M. Vance
- 65' ▲ J. Valdez Hernandez ▼ K. Nieto
- 66' B. Ibarra
- 67' A. Perez
- 77' ▲ N. Palafox ▼ A. Murillo
- 77' ▲ M. Zuazua ▼ N. Granados
- 85' ▲ M. Gonzalez ▼ K. Caicedo
- 85' N. Palafox 1-0
- 89' ▲ M. Castillo ▼ A. Kaci
- 89' ▲ D. Martin ▼ A. Solorzano
- 90'+1 ▲ A. Gomez ▼ Aline Gomes
- FT1-0
Đội hình
- 28E. Alvarado
- 3N. Granados ▼ 77'
- 14M. Rodriguez ▼ 22'
- 20K. Abud
- 21M. Cadena
- 22Mora Bianca
- 24R. Galvez Luna
- 6A. Murillo ▼ 77'
- 8L. Mercado
- 18A. Kaci ▼ 89'
- 13A. Solorzano ▼ 89'
Dự bị 10
- 12C. Holguin
- 35A. Gurrola
- 16G. Espinoza ▲ 22'
- 4M. Castillo ▲ 89'
- 30D. Fuentes
- 7N. Palafox ▲ 77'
- 10M. Zuazua ▲ 77'
- 11D. Martin ▲ 89'
- 23B. Solis
- 29A. Blanco
- 1E. Barreras
- 2K. Robles
- 5B. Ibarra
- 8Y. Minota
- 17K. Caicedo ▼ 85'
- 6K. Nieto ▼ 65'
- 28J. Y. Valadez Alvidrez
- 9V. Corral
- 10N. Nicosia
- 21M. Vance ▼ 46'
- 25Aline Gomes ▼ 90'
Dự bị 9
- 22C. Lopes
- 7J. Orejel ▲ 46'
- 23D. Flores
- 32A. Martinez
- 34M. F. Canseco Bracamontes
- 18M. Gonzalez ▲ 85'
- 35J. Valdez Hernandez ▲ 65'
- 79A. Gomez ▲ 90'
- 63A. Flores
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 30 - 3 | +27 | 18 | |
| 2 | 6 | 19 - 1 | +18 | 18 | |
| 3 | 7 | 23 - 9 | +14 | 18 | |
| 4 | 7 | 7 - 5 | +2 | 15 | |
| 5 | 6 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 6 | 6 | 17 - 11 | +6 | 12 | |
| 7 | 7 | 17 - 11 | +6 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 18 | -7 | 12 | |
| 9 | 6 | 14 - 10 | +4 | 9 | |
| 10 | 7 | 15 - 14 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 7 - 15 | -8 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 13 | 6 | 11 - 11 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | 6 - 14 | -8 | 6 | |
| 15 | 7 | 9 - 18 | -9 | 6 | |
| 16 | 7 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 17 | 7 | 12 - 34 | -22 | 3 | |
| 18 | 7 | 3 - 22 | -19 | 0 |
So sánh
7Trận đấu6
7Ghi được8
5Thủng lưới9
1Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai6