Juárez W vs Pachuca W
Tỷ số chung cuộc: Juárez W 2-3 Pachuca W tại Liga MX Femenil, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juárez W thắng 3, hòa 3, Pachuca W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juarez
- Phong độ
- LWWWW Juárez W
- DWWLL Pachuca W
- 9' D. Martin 1-0
- 14' 1-1 A. Oke
- 17' J. Orejel
- 26' L. Mercado 2-1
- 30' 2-2 C. Ihezuo
- 44' 2-3 C. Ihezuo
- 45'+2 A. Perez
- HT2-3
- 46' ▲ A. Pereira ▼ O. Ohale
- 67' ▲ Y. Lopez ▼ L. Mercado
- 67' ▲ E. Lunyamila ▼ D. Martin
- 68' K. Abud
- 72' M. Rodriguez
- 74' C. Ihezuo
- 75' ▲ M. Zuazua ▼ E. Gonzalez
- 81' Y. Minota
- 82' ▲ V. Corral ▼ A. Oke
- 88' ▲ A. Arreola ▼ J. Singano
- FT2-3
Đội hình
- 28E. Alvarado
- 3N. Granados
- 14M. Rodriguez
- 19J. Singano ▼ 88'
- 20K. Abud
- 22Mora Bianca
- 6A. Perez
- 8L. Mercado ▼ 67'
- 13E. Gonzalez ▼ 75'
- 17G. Asantewaa
- 11D. Martin ▼ 67'
Dự bị 10
- 12C. Holguin
- 5Y. Lopez ▲ 67'
- 16G. Espinoza
- 24D. Duron
- 7N. Duarte
- 9E. Lunyamila ▲ 67'
- 10M. Zuazua ▲ 75'
- 23B. Solis
- 29A. Arreola ▲ 88'
- 44H. Soto
- 1E. Barreras
- 2K. Robles
- 3O. Ohale ▼ 46'
- 7J. Orejel
- 8Y. Minota
- 23D. Flores
- 10M. Delgadillo
- 21N. Nicosia
- 27E. R. Sanchez Stickel
- 17A. Oke ▼ 82'
- 30C. Ihezuo
Dự bị 9
- 22C. Lopes
- 13A. Godinez
- 15M. Cadena
- 19A. Pereira ▲ 46'
- 6K. Nieto
- 9V. Corral ▲ 82'
- 14M. Mauleon
- 25N. Diaz
- 26M. P. Garcia Ramirez
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 13 | +31 | 42 | |
| 2 | 17 | 39 - 8 | +31 | 40 | |
| 3 | 17 | 41 - 13 | +28 | 37 | |
| 4 | 17 | 46 - 15 | +31 | 36 | |
| 5 | 17 | 27 - 13 | +14 | 34 | |
| 6 | 17 | 38 - 26 | +12 | 33 | |
| 7 | 17 | 38 - 19 | +19 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 18 | +9 | 29 | |
| 9 | 17 | 31 - 23 | +8 | 28 | |
| 10 | 17 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | 20 - 32 | -12 | 21 | |
| 12 | 17 | 19 - 27 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 32 - 35 | -3 | 16 | |
| 14 | 17 | 22 - 40 | -18 | 12 | |
| 15 | 17 | 11 - 46 | -35 | 11 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 9 | |
| 17 | 17 | 11 - 46 | -35 | 5 | |
| 18 | 17 | 11 - 62 | -51 | 4 |
Liga MX Women (Clausura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
38Trận đấu40
54Ghi được114
40Thủng lưới47
1.42Bàn thắng mỗi trận2.85
15Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai54