Monterrey W vs Pachuca W
Tỷ số chung cuộc: Monterrey W 4-1 Pachuca W tại Liga MX Femenil, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey W thắng 5, hòa 2, Pachuca W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Clausura - Semi-finals
- Phong độ
- WLWWW Monterrey W
- WWLLL Pachuca W
- 2' 0-1 M. Mauleon
- 37' O. Ohalephản lưới 1-1
- 45' K. Nieto
- HT1-1
- 46' ▲ K. Bernal ▼ D. Monroy
- 53' V. Vargas 2-1
- 57' ▲ N. Nicosia ▼ M. Mauleon
- 58' ▲ F. Servin ▼ M. Restrepo
- 58' ▲ J. Seoposenwe ▼ V. Vargas
- 60' ▲ A. A. Fragoso Garcia ▼ M. P. Garcia Ramirez
- 60' C. Burkenroad 3-1
- 63' L. Garcia 4-1
- 72' ▲ J. Y. Valadez Alvidrez ▼ O. Ohale
- 75' ▲ L. Martinez ▼ A. Soto
- 83' ▲ C. Cazares ▼ V. del Campo
- 90'+1 B. Ibarra
- FT4-1
Đội hình
- 28P. Manrique
- 2D. Monroy ▼ 46'
- 14A. Calderon
- 23V. del Campo ▼ 83'
- 34Daiane
- 24M. Restrepo ▼ 58'
- 22D. Garcia
- 11V. Vargas ▼ 58'
- 30A. Soto ▼ 75'
- 17L. Garcia
- 7C. Burkenroad
Dự bị 10
- 25P. Tajonar
- 3T. Sanchez
- 13K. Bernal ▲ 46'
- 15S. Simental
- 33C. Cazares ▲ 83'
- 6L. Martinez ▲ 75'
- 10N. Perez
- 27F. Servin ▲ 58'
- 9E. Gielnik
- 12J. Seoposenwe ▲ 58'
- 1E. Barreras
- 2K. Robles
- 3O. Ohale ▼ 72'
- 6K. Nieto
- 9V. Corral
- 14M. Mauleon ▼ 57'
- 15K. Caicedo
- 19A. Pereira
- 25Aline Gomes
- 26M. P. Garcia Ramirez ▼ 60'
- 45B. Ibarra
Dự bị 8
- 22C. Lopes
- 13A. Godinez
- 23D. Flores
- 33S. Valera
- 28J. Y. Valadez Alvidrez ▲ 72'
- 48A. A. Fragoso Garcia ▲ 60'
- 10N. Nicosia ▲ 57'
- 21M. Vance
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 13 | +31 | 42 | |
| 2 | 17 | 39 - 8 | +31 | 40 | |
| 3 | 17 | 41 - 13 | +28 | 37 | |
| 4 | 17 | 46 - 15 | +31 | 36 | |
| 5 | 17 | 27 - 13 | +14 | 34 | |
| 6 | 17 | 38 - 26 | +12 | 33 | |
| 7 | 17 | 38 - 19 | +19 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 18 | +9 | 29 | |
| 9 | 17 | 31 - 23 | +8 | 28 | |
| 10 | 17 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | 20 - 32 | -12 | 21 | |
| 12 | 17 | 19 - 27 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 32 - 35 | -3 | 16 | |
| 14 | 17 | 22 - 40 | -18 | 12 | |
| 15 | 17 | 11 - 46 | -35 | 11 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 9 | |
| 17 | 17 | 11 - 46 | -35 | 5 | |
| 18 | 17 | 11 - 62 | -51 | 4 |
Liga MX Women (Clausura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
42Trận đấu40
88Ghi được114
45Thủng lưới47
2.1Bàn thắng mỗi trận2.85
18Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai54