Monterrey W vs Pachuca W
Tỷ số chung cuộc: Monterrey W 0-2 Pachuca W tại Liga MX Femenil, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monterrey W thắng 5, hòa 2, Pachuca W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX Femenil · Apertura · Vòng 12
- Phong độ
- WLWWW Monterrey W
- WWLLL Pachuca W
- 24' 0-1 N. Nicosia
- 25' C. Burkenroad
- 26' 0-2 C. Ihezuo
- 44' E. Barreras
- HT0-2
- 46' ▲ N. Perez ▼ D. Garcia
- 46' ▲ L. Bosch ▼ L. Garcia
- 46' ▲ K. Martinez ▼ A. Soto
- 53' A. Calderon
- 54' V. Corral
- 62' ▲ E. Gielnik ▼ J. Seoposenwe
- 69' ▲ A. Pereira ▼ J. Orejel
- 69' ▲ M. Mauleon ▼ C. Ihezuo
- 69' ▲ C. Ibarra ▼ A. Oke
- 71' D. Flores
- 78' ▲ D. L. Evangelista Chavez ▼ D. Monroy
- 84' ▲ K. Nieto ▼ D. Flores
- 88' ▲ M. P. Garcia Ramirez ▼ V. Corral
- 90'+8 Y. Minota
- 90'+9 E. Gielnik
- FT0-2
Đội hình
- 28P. Manrique
- 2D. Monroy ▼ 78'
- 14A. Calderon
- 23V. del Campo
- 34Day Silva
- 22D. Garcia ▼ 46'
- 24M. Restrepo
- 7C. Burkenroad
- 12J. Seoposenwe ▼ 62'
- 17L. Garcia ▼ 46'
- 30A. Soto ▼ 46'
Dự bị 10
- 19A. Paz
- 3T. Sanchez
- 15S. Simental
- 21A. Fernandez
- 8D. L. Evangelista Chavez ▲ 78'
- 10N. Perez ▲ 46'
- 27F. Servin
- 29L. Bosch ▲ 46'
- 9E. Gielnik ▲ 62'
- 26K. Martinez ▲ 46'
- 1E. Barreras
- 2K. Robles
- 3O. Ohale
- 7J. Orejel ▼ 69'
- 8Y. Minota
- 23D. Flores ▼ 84'
- 21N. Nicosia
- 27E. R. Sanchez Stickel
- 9V. Corral ▼ 88'
- 17A. Oke ▼ 69'
- 30C. Ihezuo ▼ 69'
Dự bị 9
- 22C. Lopes
- 13A. Godinez
- 15M. Cadena
- 19A. Pereira ▲ 69'
- 6K. Nieto ▲ 84'
- 10M. Delgadillo
- 14M. Mauleon ▲ 69'
- 20C. Ibarra ▲ 69'
- 26M. P. Garcia Ramirez ▲ 88'
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 13 | +31 | 42 | |
| 2 | 17 | 39 - 8 | +31 | 40 | |
| 3 | 17 | 41 - 13 | +28 | 37 | |
| 4 | 17 | 46 - 15 | +31 | 36 | |
| 5 | 17 | 27 - 13 | +14 | 34 | |
| 6 | 17 | 38 - 26 | +12 | 33 | |
| 7 | 17 | 38 - 19 | +19 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 18 | +9 | 29 | |
| 9 | 17 | 31 - 23 | +8 | 28 | |
| 10 | 17 | 23 - 29 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | 20 - 32 | -12 | 21 | |
| 12 | 17 | 19 - 27 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 32 - 35 | -3 | 16 | |
| 14 | 17 | 22 - 40 | -18 | 12 | |
| 15 | 17 | 11 - 46 | -35 | 11 | |
| 16 | 17 | 14 - 29 | -15 | 9 | |
| 17 | 17 | 11 - 46 | -35 | 5 | |
| 18 | 17 | 11 - 62 | -51 | 4 |
Liga MX Women (Clausura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
42Trận đấu40
88Ghi được114
45Thủng lưới47
2.1Bàn thắng mỗi trận2.85
18Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai54