Monarcas vs Correcaminos Uat
Tỷ số chung cuộc: Monarcas 1-3 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monarcas thắng 3, hòa 1, Correcaminos Uat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 5
- Phong độ
- WWLWW Monarcas
- WLWDL Correcaminos Uat
- 5' D. Aguilar
- 15' Y. Uribe
- 15' D. De Buen
- 22' D. Zamora
- 28' D. Torres
- 33' 0-1 T. Sandoval · O. Islas
- 45'+6 ▲ A. Flores ▼ J. Van Rankin
- HT0-1
- 46' ▲ M. Rodriguez ▼ V. Lopez
- 58' W. Guzman
- 58' ▲ B. Mendoza ▼ D. Mina
- 60' ▲ M. Dominguez ▼ D. Aguilar
- 66' 0-2 B. Mendoza · W. Guzman
- 74' 0-3 O. Islas · Y. Uribe
- 75' ▲ P. Romero ▼ M. Nambo
- 75' ▲ E. Castellanos ▼ R. Sandoval
- 78' ▲ N. Gomez Del Rosal ▼ Y. Uribe
- 78' ▲ J. Zapata ▼ T. Sandoval
- 78' ▲ C. Sosa ▼ G. Moreno
- 82' ▲ A. Catalan ▼ O. Islas
- 88' J. Zapata
- 90' A. Flores 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 22R. Pasquel Colin
- 2R. Lopez Aburto
- 5J. Van Rankin ▼ 45'
- 6D. De Buen
- 16R. Sandoval ▼ 75'
- 13A. Andrade
- 4D. Zamora
- 11V. Lopez ▼ 46'
- 20D. Aguilar ▼ 60'
- 17M. Nambo ▼ 75'
- 9R. del Campo
Dự bị 10
- 1R. Galan
- 14R. Castellanos
- 15O. Botello
- 7P. Romero ▲ 75'
- 10M. Dominguez ▲ 60'
- 19M. Rodriguez ▲ 46'
- 21E. Castellanos ▲ 75'
- 30J. Conejo
- 28A. Flores ▲ 45'
- 32A. Izarra
- 24E. Resendez
- 2W. Ortega
- 13G. Moreno ▼ 78'
- 6A. Ruiz
- 3O. Perez
- 32T. Sandoval ▼ 78'
- 7O. Islas ▼ 82'
- 8D. Torres
- 10W. Guzman
- 33D. Mina ▼ 58'
- 11Y. Uribe ▼ 78'
Dự bị 10
- 1E. Perez
- 5A. Monarrez
- 19A. Catalan ▲ 82'
- 12N. Gomez Del Rosal ▲ 78'
- 17J. Zapata ▲ 78'
- 20J. Estopier
- 101A. Aguilar
- 14C. Sosa ▲ 78'
- 28R. Arce
- 29B. Mendoza ▲ 58'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 8 | +9 | 16 | |
| 2 | 7 | 16 - 9 | +7 | 15 | |
| 3 | 7 | 15 - 7 | +8 | 13 | |
| 4 | 7 | 9 - 5 | +4 | 11 | |
| 5 | 7 | 17 - 14 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 15 - 13 | +2 | 11 | |
| 7 | 7 | 12 - 11 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 16 - 17 | -1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 11 | -2 | 10 | |
| 10 | 6 | 11 - 8 | +3 | 9 | |
| 11 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 12 | 7 | 4 - 8 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 6 - 12 | -6 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 6 | |
| 15 | 7 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 16 | 7 | 5 - 22 | -17 | 3 |
Liga de Expansion MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
8Trận đấu7
19Ghi được15
12Thủng lưới13
2.38Bàn thắng mỗi trận2.14
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai9