Correcaminos Uat vs Monarcas
Tỷ số chung cuộc: Correcaminos Uat 3-1 Monarcas tại Liga de Expansión MX, 21 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Correcaminos Uat thắng 3, hòa 1, Monarcas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Ing. Marte R. Gómez, Ciudad Victoria
- Phong độ
- WLWDL Correcaminos Uat
- WWLWW Monarcas
- 1' Y. Espinosa 1-0
- 6' E. Cedillo
- 14' U. Cardona
- 26' F. Tede 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ O. Islas ▼ A. Flores
- 46' ▲ S. Vergara ▼ Á. Tecpanécatl
- 53' G. Moreno
- 63' P. Galvan
- 72' 2-1 F. Illescas
- 73' ▲ J. Sánchez ▼ G. Moreno
- 77' O. Islas
- 78' ▲ J. Estopier ▼ G. Hernández
- 80' ▲ C. Engelhart ▼ O. Islas
- 86' ▲ E. Quezada ▼ L. López
- 86' ▲ J. Vega ▼ U. Cardona
- 89' ▲ F. Salas ▼ V. Moragrega
- 89' ▲ L. López ▼ Y. Espinosa
- 90' J. Estopier 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 22A. Sánchez
- 13G. Moreno ▼ 73'
- 21R. González
- 4V. Torres
- 12Y. Espinosa ▼ 89'
- 15A. Salazar
- 7G. Hernández ▼ 78'
- 11D. Amador
- 17F. Tede
- 8A. Chávez
- 9V. Moragrega ▼ 89'
Dự bị 10
- 10J. Sánchez ▲ 73'
- 104J. Estopier ▲ 78'
- 3L. López ▲ 89'
- 31F. Salas ▲ 89'
- 2I. Pineda
- 5J. Díaz
- 25M. Viera
- 98M. López
- 19S. Treviño
- 94M. Zapata
- 1A. Torres
- 23L. López ▼ 86'
- 4J. Saavedra
- 18E. Cedillo
- 11U. Cardona ▼ 86'
- 3D. García
- 13Á. Tecpanécatl ▼ 46'
- 10F. Illescas
- 22P. Galván
- 9G. Ramírez
- 19A. Flores ▼ 46'
Dự bị 8
- 7O. Islas ▲ 46'
- 25S. Vergara ▲ 46'
- 21C. Engelhart ▲ 80'
- 2J. Vega ▲ 86'
- 15E. Quezada ▲ 86'
- 30E. Chávez
- 32J. González
- 35C. Quiróz
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
29Trận đấu32
39Ghi được36
42Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai18