CDS Tampico Madero vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: CDS Tampico Madero 0-1 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CDS Tampico Madero thắng 4, hòa 3, Tepatitlán thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 2
- Phong độ
- LWLWL CDS Tampico Madero
- LWLLL Tepatitlán
- 2' S. Flores
- 5' I. Dominguez
- HT0-0
- 46' ▲ L. Bocco ▼ O. Soto
- 50' R. Dominguez
- 54' A. Escoto
- 55' J. Venegas
- 55' O. Perez
- 62' ▲ K. Gonzalez ▼ W. Guzman
- 68' ▲ D. Magana ▼ J. Peralta
- 68' ▲ N. Corona ▼ A. Escoboza
- 72' ▲ J. Gomez ▼ O. Islas
- 72' ▲ J. Reyes ▼ L. Samano
- 82' 0-1 A. Escoto · J. Gomez
- 83' ▲ F. Martinez ▼ R. Dominguez
- 83' ▲ M. Pedroza ▼ L. Razo
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Garcia
- 3D. Garcia
- 4A. Rios
- 25O. Perez
- 8E. Torres
- 10O. Soto ▼ 46'
- 16R. Dominguez ▼ 83'
- 28S. Flores
- 5L. Razo ▼ 83'
- 21J. Peralta ▼ 68'
- 23A. Escoboza ▼ 68'
Dự bị 10
- 12A. Flores
- 2C. Gonzalez
- 6E. Garcia
- 17L. Bocco ▲ 46'
- 19F. Martinez ▲ 83'
- 20J. Saldivar
- 7D. Magana ▲ 68'
- 14N. Corona ▲ 68'
- 22J. Clemente
- 29M. Pedroza ▲ 83'
- 1G. Gutierrez
- 2M. Pinela
- 6A. Ruiz
- 26I. Dominguez
- 10W. Guzman ▼ 62'
- 19O. Islas ▼ 72'
- 20L. Samano ▼ 72'
- 22D. Aguilar
- 23J. Venegas
- 24U. Cardona
- 7A. Escoto
Dự bị 9
- 12C. Gonzalez
- 5K. Gonzalez ▲ 62'
- 13L. A. Gonzalez Calderon
- 18J. Gomez ▲ 72'
- 21J. A. Moreno Villegas
- 33A. Martinez
- 8F. Samano Salgado
- 11J. Reyes ▲ 72'
- 30J. Talavera
Thống kê
12
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 5 | 14 | 15 - 15 | 0 | 21 | |
| 6 | 14 | 19 - 20 | -1 | 21 | |
| 7 | 14 | 19 - 21 | -2 | 19 | |
| 8 | 14 | 21 - 17 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 21 - 16 | +5 | 18 | |
| 9 | 14 | 27 - 24 | +3 | 20 | |
| 10 | 14 | 25 - 30 | -5 | 17 | |
| 11 | 14 | 20 - 18 | +2 | 15 | |
| 11 | 14 | 25 - 25 | 0 | 16 | |
| 12 | 14 | 14 - 27 | -13 | 14 | |
| 13 | 14 | 16 - 25 | -9 | 13 | |
| 14 | 14 | 14 - 27 | -13 | 12 | |
| 15 | 14 | 8 - 26 | -18 | 5 | |
| 15 | 14 | 15 - 25 | -10 | 11 |
Liga de Expansion MX (Clausura - Play Offs: Quarter-finals) Liga de Expansion MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
43Trận đấu41
56Ghi được54
40Thủng lưới39
1.3Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai29