CDS Tampico Madero vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: CDS Tampico Madero 2-1 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CDS Tampico Madero thắng 4, hòa 3, Tepatitlán thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Tamaulipas, Tampico y Ciudad Madero
- Phong độ
- LWLWL CDS Tampico Madero
- LWLLL Tepatitlán
- 19' A. Tamay
- 25' J. Venegas
- 28' ▲ E. González ▼ J. Saavedra
- 32' E. Pérez 1-0
- 35' A. Escoboza 2-0
- 41' 2-1 L. Loroña
- HT2-1
- 46' ▲ N. Corona ▼ D. Magaña
- 56' ▲ J. Cruz ▼ J. Gómez
- 56' ▲ U. Cardona ▼ A. Tamay
- 71' ▲ B. Muñoz ▼ O. Soto
- 71' ▲ J. Angulo ▼ A. Garza
- 73' ▲ J. Machado ▼ Z. Muñoz
- 73' ▲ M. Vallejo ▼ J. Venegas
- 80' B. A. Munoz Magdaleno
- 80' ▲ E. García ▼ E. Pérez
- 80' ▲ D. Oteo ▼ B. Muñoz
- 84' M. Vallejo
- 90'+4 A. Rios
- FT2-1
Đội hình
- 13G. Ruiz
- 4A. Ríos
- 3D. García
- 23A. Escoboza
- 28S. Flores
- 16R. Domínguez
- 7D. Magaña ▼ 46'
- 10O. Soto ▼ 71'
- 2L. Bocco
- 26E. Pérez ▼ 80'
- 9A. Garza ▼ 71'
Dự bị 9
- 14N. Corona ▲ 46'
- 8B. Muñoz ▲ 71'
- 27J. Angulo ▲ 71'
- 6E. García ▲ 80'
- 21D. Oteo ▲ 80'
- 1J. García
- 19F. Martínez
- 29J. López
- 30S. Ramos
- 1R. Díaz
- 13J. Saavedra ▼ 28'
- 16E. Pastrana
- 5M. Hernández
- 23J. Venegas ▼ 73'
- 14D. Álvarez
- 33Z. Muñoz ▼ 73'
- 21M. Aguilar
- 10A. Tamay ▼ 56'
- 17L. Loroña
- 18J. Gómez ▼ 56'
Dự bị 10
- 4E. González ▲ 28'
- 15J. Cruz ▲ 56'
- 24U. Cardona ▲ 56'
- 9J. Machado ▲ 73'
- 11M. Vallejo ▲ 73'
- 6A. Ruiz
- 12W. Bravo
- 19S. Castañeda
- 20G. Vázquez
- 25A. Soto
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được50
31Thủng lưới44
0.97Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai26