Mineros de Zacatecas vs CDS Tampico Madero
Tỷ số chung cuộc: Mineros de Zacatecas 0-0 CDS Tampico Madero tại Liga de Expansión MX, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mineros de Zacatecas thắng 3, hòa 2, CDS Tampico Madero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Carlos Vega Villalba, Zacatecas
- Phong độ
- LWLLW Mineros de Zacatecas
- LWLWL CDS Tampico Madero
- 24' O. Soto
- 44' J. Jimenez
- HT0-0
- 46' ▲ E. García ▼ A. Ríos
- 46' ▲ S. Ramos ▼ C. Engelhart
- 53' O. Mazatan
- 60' ▲ R. López ▼ D. Santacruz
- 60' ▲ A. Garza ▼ E. Pérez
- 64' J. Rodarte
- 67' ▲ J. Calero ▼ Ó. Mazatán
- 71' ▲ P. Padilla ▼ L. Razo
- 75' G. Ruiz
- 77' ▲ Rolando González ▼ A. Escoboza
- 80' ▲ A. Preciado ▼ A. García
- 90'+9 E. Garcia
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Durán
- 6R. Peña
- 5J. Rodarte
- 18A. Mendoza
- 11A. Ávila
- 30J. Jiménez
- 8B. Figueroa
- 23A. García ▼ 80'
- 14Ó. Mazatán ▼ 67'
- 9L. Razo ▼ 71'
- 22J. Clemente
Dự bị 10
- 27J. Calero ▲ 67'
- 24P. Padilla ▲ 71'
- 7A. Preciado ▲ 80'
- 4D. Marmolejo
- 20A. Padilla
- 21B. Espinosa
- 33F. Mata
- 87J. Torres
- 17P. Castillo
- 105Y. Martínez
- 13G. Ruiz
- 4A. Ríos ▼ 46'
- 3D. García
- 23A. Escoboza ▼ 77'
- 20D. Santacruz ▼ 60'
- 28S. Flores
- 16R. Domínguez
- 10O. Soto
- 11C. Engelhart ▼ 46'
- 2L. Bocco
- 26E. Pérez ▼ 60'
Dự bị 10
- 6E. García ▲ 46'
- 30S. Ramos ▲ 46'
- 5R. López ▲ 60'
- 9A. Garza ▲ 60'
- 33Rolando González ▲ 77'
- 1J. García
- 7D. Magaña
- 14N. Corona
- 17J. Treviño
- 27J. Angulo
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
35Trận đấu34
41Ghi được33
30Thủng lưới31
1.17Bàn thắng mỗi trận0.97
16Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai19