CDS Tampico Madero vs Mineros de Zacatecas
Tỷ số chung cuộc: CDS Tampico Madero 1-0 Mineros de Zacatecas tại Liga de Expansión MX, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CDS Tampico Madero thắng 2, hòa 2, Mineros de Zacatecas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Tamaulipas, Tampico y Ciudad Madero
- Phong độ
- LWLWL CDS Tampico Madero
- LWLLW Mineros de Zacatecas
- HT0-0
- 52' ▲ R. Martínez ▼ O. Soto
- 64' ▲ Alan Ramos ▼ J. Angulo
- 64' ▲ J. Hernández ▼ O. Vidaña
- 70' ▲ L. Razo ▼ J. Calero
- 70' ▲ J. Jiménez ▼ C. Blanco
- 78' ▲ F. Martínez ▼ Á. Tecpanécatl
- 78' ▲ J. López ▼ K. Peñaloza
- 78' ▲ D. Piñón ▼ B. Figueroa
- 78' ▲ A. Padilla ▼ A. Ávila
- 80' J. López 1-0
- 81' J. Lopez
- 86' ▲ P. Padilla ▼ A. Mendoza
- 88' B. A. Munoz Magdaleno
- FT1-0
Đội hình
- 13G. Ruiz
- 4A. Ríos
- 5A. Sánchez
- 16R. Domínguez
- 7Á. Tecpanécatl ▼ 78'
- 10O. Soto ▼ 52'
- 2L. Bocco
- 8B. Muñoz
- 15O. Vidaña ▼ 64'
- 27J. Angulo ▼ 64'
- 11K. Peñaloza ▼ 78'
Dự bị 10
- 22R. Martínez ▲ 52'
- 9Alan Ramos ▲ 64'
- 24J. Hernández ▲ 64'
- 19F. Martínez ▲ 78'
- 29J. López ▲ 78'
- 1S. Huerta
- 3E. Rivera
- 6E. García
- 17B. Domínguez
- 18R. Mendoza
- 1L. Durán
- 6R. Peña
- 15A. Villacorta
- 5J. Rodarte
- 18A. Mendoza ▼ 86'
- 11A. Ávila ▼ 78'
- 8B. Figueroa ▼ 78'
- 10C. Blanco ▼ 70'
- 27J. Calero ▼ 70'
- 19K. Magaña
- 22J. Clemente
Dự bị 10
- 9L. Razo ▲ 70'
- 30J. Jiménez ▲ 70'
- 7D. Piñón ▲ 78'
- 20A. Padilla ▲ 78'
- 24P. Padilla ▲ 86'
- 4D. Marmolejo
- 14Ó. Mazatán
- 23A. García
- 99H. Méndez
- 102P. Castillo
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
34Trận đấu35
33Ghi được41
31Thủng lưới30
0.97Bàn thắng mỗi trận1.17
15Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai19