Cancún vs CA La Paz
Tỷ số chung cuộc: Cancún 4-1 CA La Paz tại Liga de Expansión MX, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cancún thắng 3, hòa 3, CA La Paz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Andrés Quintana Roo, Cancún
- Phong độ
- LWWLW Cancún
- WWDWW CA La Paz
- 3' P. Uscanga 1-0
- 25' O. Villa
- 29' U. Jaimes
- 34' L. Gutierrez
- 39' ▲ A. Cota ▼ I. Vázquez
- 42' J. Unjanque 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Padilla ▼ Ó. Villa
- 48' J. Díaz 3-0
- 66' ▲ J. Hernández ▼ R. Rentería
- 66' ▲ E. Hernández ▼ É. Alaffita
- 68' G. Alcala
- 70' ▲ R. Reyes ▼ L. Zabala
- 70' ▲ A. Rodríguez ▼ P. Uscanga
- 70' ▲ A. Zaragoza ▼ J. Unjanque
- 74' ▲ L. Chiu ▼ U. Jaimes
- 74' ▲ G. Velasco ▼ M. Yáñez
- 86' J. Rodríguez 4-0
- 88' ▲ H. Marín ▼ J. Hernández
- 89' 4-1 H. Torres
- FT4-1
Đội hình
- 21G. Gutiérrez
- 23B. Galindo
- 15Ó. Villa ▼ 46'
- 30L. Zabala ▼ 70'
- 3J. Hernández ▼ 88'
- 10P. Uscanga ▼ 70'
- 9J. Díaz
- 5A. Chávez
- 24J. Unjanque ▼ 70'
- 12J. Rodríguez
- 14S. de los Ríos
Dự bị 10
- 2A. Padilla ▲ 46'
- 4R. Reyes ▲ 70'
- 17A. Rodríguez ▲ 70'
- 20A. Zaragoza ▲ 70'
- 26H. Marín ▲ 88'
- 1C. Andrade
- 11M. Pérez
- 22E. Soria
- 141A. Solano
- 145J. Sánchez
- 33G. Alcalá
- 28U. Zurita
- 15H. Torres
- 7I. Vázquez ▼ 39'
- 26M. Yáñez ▼ 74'
- 16Y. del Aguila
- 13É. Alaffita ▼ 66'
- 14A. Galindo
- 11R. Rentería ▼ 66'
- 19U. Jaimes ▼ 74'
- 8L. Gutiérrez
Dự bị 7
- 24A. Cota ▲ 39'
- 6J. Hernández ▲ 66'
- 10E. Hernández ▲ 66'
- 17L. Chiu ▲ 74'
- 20G. Velasco ▲ 74'
- 22R. Flores
- 30L. Palestina
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
30Trận đấu28
40Ghi được33
45Thủng lưới69
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai20