Cancún vs CA La Paz
Tỷ số chung cuộc: Cancún 2-2 CA La Paz tại Liga de Expansión MX, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cancún thắng 4, hòa 3, CA La Paz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Andrés Quintana Roo, Cancún
- Phong độ
- LWWLW Cancún
- WWDWW CA La Paz
- 19' U. Zurita Jimenez
- 22' 0-1 M. Benítez
- 43' 0-2 U. Jaimes
- HT0-2
- 46' ▲ J. Vázquez ▼ G. Eguade
- 46' ▲ É. Alaffita ▼ M. Palma
- 53' F. Santos
- 54' ▲ J. Parra ▼ N. Gómez
- 54' ▲ J. Gurrola ▼ U. Zurita
- 59' M. Benitez
- 65' ▲ L. Loroña ▼ J. Díaz
- 65' ▲ A. Tamay ▼ P. Uscanga
- 67' ▲ J. Arana ▼ F. Santos
- 67' ▲ D. Villalva ▼ L. Gutiérrez
- 75' B. Galindo11m 1-2
- 79' ▲ H. Marín ▼ R. Reyes
- 79' ▲ C. Traoré ▼ A. Padilla
- 84' L. Lorona
- 88' K. Alvarez
- 89' J. Rodríguez11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 21G. Gutiérrez
- 23B. Galindo
- 7J. Alonzo
- 6W. Ortega
- 4R. Reyes ▼ 79'
- 2A. Padilla ▼ 79'
- 10P. Uscanga ▼ 65'
- 9J. Díaz ▼ 65'
- 22R. Castillo
- 18G. Eguade ▼ 46'
- 12J. Rodríguez
Dự bị 10
- 14J. Vázquez ▲ 46'
- 17L. Loroña ▲ 65'
- 25A. Tamay ▲ 65'
- 26H. Marín ▲ 79'
- 27C. Traoré ▲ 79'
- 1C. Andrade
- 3L. Jiménez
- 11S. González
- 28Junior Moreira
- 84Jonathan Hernández
- 23J. Estrada
- 4K. Álvarez
- 28U. Zurita ▼ 54'
- 15H. Torres
- 30H. Sandoval
- 7F. Santos ▼ 67'
- 12N. Gómez ▼ 54'
- 21M. Palma ▼ 46'
- 27L. Gutiérrez ▼ 67'
- 19U. Jaimes
- 8M. Benítez
Dự bị 7
- 13É. Alaffita ▲ 46'
- 11J. Parra ▲ 54'
- 14J. Gurrola ▲ 54'
- 32J. Arana ▲ 67'
- 34D. Villalva ▲ 67'
- 1C. Moreno
- 2P. Ruiz
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
39Trận đấu37
57Ghi được58
45Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai37