Tlaxcala vs Dorados
Tỷ số chung cuộc: Tlaxcala 3-2 Dorados tại Liga de Expansión MX, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tlaxcala thắng 3, hòa 2, Dorados thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Tlahuicole, Tlaxcala
- Phong độ
- LDLWD Tlaxcala
- DDLLW Dorados
- 20' D. Aguilar
- 33' J. Cortes
- 38' M. Lozano
- 39' 0-1 C. Galicia
- 44' 0-2 L. Vargas
- 45'+2 J. Peralta
- 45'+7 J. Ramirez
- 45'+3 D. Aguilar 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ S. Román ▼ M. Lozano
- 64' ▲ C. González ▼ J. Celaya
- 64' ▲ A. Serna ▼ J. Zamudio
- 64' ▲ A. Egaña ▼ E. Bonilla
- 68' M. Pedroza 2-2
- 70' ▲ Manuel Carrillo ▼ D. Vázquez
- 81' ▲ J. Valdéz ▼ C. Galicia
- 84' C. González 3-2
- 89' ▲ D. Zago ▼ P. Ríos
- 90' ▲ B. Morales ▼ D. Gama
- FT3-2
Đội hình
- 33R. Rodríguez
- 3F. Santillán
- 12M. Lozano ▼ 46'
- 25D. Navarrete
- 8D. Aguilar
- 14J. Celaya ▼ 64'
- 9P. Ríos ▼ 89'
- 7J. Zamudio ▼ 64'
- 21M. Palma
- 27D. Gama ▼ 90'
- 10M. Pedroza
Dự bị 10
- 2S. Román ▲ 46'
- 4C. González ▲ 64'
- 17A. Serna ▲ 64'
- 5D. Zago ▲ 89'
- 29B. Morales ▲ 90'
- 13K. Mariscal
- 15G. Sánchez
- 18L. Alonso
- 11O. Millán
- 22J. González
- 30J. Castro
- 8J. Cortés
- 5A. Flores
- 6L. Rochester
- 28L. Bustillos
- 15C. Galicia ▼ 81'
- 10E. Bonilla ▼ 64'
- 7J. Peralta
- 32L. Vargas
- 11J. Hernández
- 19D. Vázquez ▼ 70'
Dự bị 10
- 12A. Egaña ▲ 64'
- 22Manuel Carrillo ▲ 70'
- 34J. Valdéz ▲ 81'
- 9J. Ramírez
- 17C. Castillo
- 25J. Rezabala
- 35L. Villegas
- 137A. Rodríguez
- 160J. Roman
- 172J. Olivas
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
29Trận đấu31
35Ghi được43
52Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai19