Tlaxcala vs CDS Tampico Madero
Tỷ số chung cuộc: Tlaxcala 0-0 CDS Tampico Madero tại Liga de Expansión MX, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tlaxcala thắng 2, hòa 3, CDS Tampico Madero thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Tlahuicole, Tlaxcala
- Phong độ
- DLWDW Tlaxcala
- LWLWL CDS Tampico Madero
- 37' ▲ L. Alonso ▼ F. Santillán
- 45'+2 A. Rios
- HT0-0
- 52' L. Alonso
- 56' ▲ A. Serna ▼ O. Millán
- 61' S. Flores
- 68' ▲ E. García ▼ A. Ríos
- 72' E. Garcia
- 72' ▲ M. Palma ▼ J. Celaya
- 72' ▲ B. Morales ▼ J. Zamudio
- 73' D. Zago
- 75' ▲ O. Soto ▼ S. Flores
- 75' ▲ J. Angulo ▼ A. Garza
- 85' D. Aguilar
- 87' ▲ F. Martínez ▼ D. Magaña
- 87' ▲ E. Pérez ▼ D. Santacruz
- 89' M. Lozano
- FT0-0
Đội hình
- 33R. Rodríguez
- 3F. Santillán ▼ 37'
- 4C. González
- 12M. Lozano
- 25D. Navarrete
- 8D. Aguilar
- 14J. Celaya ▼ 72'
- 11O. Millán ▼ 56'
- 5D. Zago
- 7J. Zamudio ▼ 72'
- 10M. Pedroza
Dự bị 10
- 18L. Alonso ▲ 37'
- 17A. Serna ▲ 56'
- 21M. Palma ▲ 72'
- 29B. Morales ▲ 72'
- 2S. Román
- 9P. Ríos
- 15G. Sánchez
- 22J. González
- 26R. Lajud
- 27D. Gama
- 13G. Ruiz
- 5R. López
- 4A. Ríos ▼ 68'
- 30S. Ramos
- 3D. García
- 20D. Santacruz ▼ 87'
- 28S. Flores ▼ 75'
- 7D. Magaña ▼ 87'
- 2L. Bocco
- 8B. Muñoz
- 9A. Garza ▼ 75'
Dự bị 9
- 6E. García ▲ 68'
- 10O. Soto ▲ 75'
- 27J. Angulo ▲ 75'
- 19F. Martínez ▲ 87'
- 26E. Pérez ▲ 87'
- 1J. García
- 21D. Oteo
- 24A. López
- 33Rolando González
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
29Trận đấu34
35Ghi được33
52Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận0.97
4Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai19