CDS Tampico Madero vs Tlaxcala
Tỷ số chung cuộc: CDS Tampico Madero 0-1 Tlaxcala tại Liga de Expansión MX, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CDS Tampico Madero thắng 0, hòa 3, Tlaxcala thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Tamaulipas, Tampico y Ciudad Madero
- Phong độ
- LWLWL CDS Tampico Madero
- DLWDW Tlaxcala
- 34' 0-1 R. Domínguezphản lưới
- 40' A. Tecpanecatl
- 45' C. Gonzalez
- HT0-1
- 55' ▲ R. Martínez ▼ J. López
- 55' ▲ C. Gutiérrez ▼ Á. Tecpanécatl
- 61' ▲ N. Corona ▼ S. Ramos
- 61' ▲ L. Carrillo ▼ R. Lajud
- 61' ▲ L. Alonso ▼ O. Millán
- 63' A. Rios
- 68' ▲ F. Martínez ▼ O. Soto
- 68' ▲ J. Hernández ▼ B. Muñoz
- 72' A. Martinez
- 74' ▲ B. Morales ▼ D. Gama
- 75' ▲ P. Ríos ▼ J. Celaya
- 77' M. Lozano
- 81' ▲ J. Zamudio ▼ D. Zago
- FT0-1
Đội hình
- 13G. Ruiz
- 4A. Ríos
- 5A. Sánchez
- 30S. Ramos ▼ 61'
- 16R. Domínguez
- 9Alan Ramos
- 7Á. Tecpanécatl ▼ 55'
- 10O. Soto ▼ 68'
- 2L. Bocco
- 8B. Muñoz ▼ 68'
- 29J. López ▼ 55'
Dự bị 10
- 22R. Martínez ▲ 55'
- 23C. Gutiérrez ▲ 55'
- 14N. Corona ▲ 61'
- 19F. Martínez ▲ 68'
- 24J. Hernández ▲ 68'
- 3E. Rivera
- 18R. Mendoza
- 27J. Angulo
- 28Á. Cruz
- 31V. Minota
- 33R. Rodríguez
- 3F. Santillán
- 4C. González
- 12M. Lozano
- 26R. Lajud ▼ 61'
- 8D. Aguilar
- 14J. Celaya ▼ 75'
- 19O. Millán ▼ 61'
- 28P. Santos
- 5D. Zago ▼ 81'
- 27D. Gama ▼ 74'
Dự bị 9
- 6L. Carrillo ▲ 61'
- 18L. Alonso ▲ 61'
- 29B. Morales ▲ 74'
- 9P. Ríos ▲ 75'
- 7J. Zamudio ▲ 81'
- 17A. Serna
- 20J. Hernández ▲ 68'
- 22Yohan Zetuna
- 24J. Dickey Piña
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
34Trận đấu29
33Ghi được35
31Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai27