CDS Tampico Madero vs CA La Paz
Tỷ số chung cuộc: CDS Tampico Madero 2-0 CA La Paz tại Liga de Expansión MX, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CDS Tampico Madero thắng 4, hòa 1, CA La Paz thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Tamaulipas, Tampico y Ciudad Madero
- Phong độ
- LWLWL CDS Tampico Madero
- WDWWD CA La Paz
- 5' R. Domínguez 1-0
- 8' Y. Del Aguila
- HT1-0
- 46' ▲ H. Torres ▼ Y. del Aguila
- 56' D. Santacruz 2-0
- 64' ▲ I. Vázquez ▼ J. Zamudio
- 64' ▲ A. Cota ▼ J. Hernández
- 66' ▲ E. Pérez ▼ A. Garza
- 66' ▲ S. Ramos ▼ R. López
- 74' ▲ E. García ▼ A. Ríos
- 74' ▲ O. Soto ▼ B. Muñoz
- 74' ▲ J. Angulo ▼ D. Santacruz
- 79' ▲ R. Rentería ▼ N. Gómez
- 79' ▲ U. Jaimes ▼ Jordi Ferrer
- 87' R. Dominguez
- 90'+5 L. Gutierrez
- 90'+10 E. Hernandez
- FT2-0
Đội hình
- 13G. Ruiz
- 5R. López ▼ 66'
- 4A. Ríos ▼ 74'
- 3D. García
- 20D. Santacruz ▼ 74'
- 28S. Flores
- 16R. Domínguez
- 7D. Magaña
- 2L. Bocco
- 8B. Muñoz ▼ 74'
- 9A. Garza ▼ 66'
Dự bị 9
- 26E. Pérez ▲ 66'
- 30S. Ramos ▲ 66'
- 6E. García ▲ 74'
- 10O. Soto ▲ 74'
- 27J. Angulo ▲ 74'
- 1J. García
- 19F. Martínez
- 21D. Oteo
- 24A. López
- 33G. Alcalá
- 16Y. del Aguila ▼ 46'
- 22R. Flores
- 13É. Alaffita
- 12N. Gómez ▼ 79'
- 27G. García
- 6J. Hernández ▼ 64'
- 10E. Hernández
- 9Jordi Ferrer ▼ 79'
- 8L. Gutiérrez
- 3J. Zamudio ▼ 64'
Dự bị 10
- 15H. Torres ▲ 46'
- 7I. Vázquez ▲ 64'
- 24A. Cota ▲ 64'
- 11R. Rentería ▲ 79'
- 19U. Jaimes ▲ 79'
- 1C. Moreno
- 5I. Acero
- 14A. Galindo
- 21M. González
- 28U. Zurita
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
34Trận đấu28
33Ghi được33
31Thủng lưới69
0.97Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai20