CA La Paz vs CDS Tampico Madero
Tỷ số chung cuộc: CA La Paz 2-1 CDS Tampico Madero tại Liga de Expansión MX, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CA La Paz thắng 1, hòa 1, CDS Tampico Madero thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Guaycura, La Paz
- Phong độ
- WDWWD CA La Paz
- LWLWL CDS Tampico Madero
- 44' 0-1 L. Bocco
- HT0-1
- 52' K. Alvarez
- 52' J. Lopez
- 57' ▲ N. Gómez ▼ E. Hernández
- 57' ▲ U. Jaimes ▼ F. Santos
- 57' ▲ M. González ▼ I. Acero
- 66' ▲ R. Martínez ▼ J. López
- 71' ▲ E. García ▼ B. Muñoz
- 71' ▲ K. Peñaloza ▼ J. Angulo
- 71' ▲ R. Mendoza ▼ L. Bocco
- 72' ▲ J. Arana ▼ M. Benítez
- 83' ▲ J. Parra ▼ G. Velasco
- 86' ▲ O. Vidaña ▼ O. Soto
- 90'+4 A. Rios
- 90'+6 E. J. Alaffita Garcia
- 90'+7 O. Vidana Galvan
- 90'+1 Jordi Ferrer 1-1
- 90'+9 S. Ramosphản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Moreno
- 4K. Álvarez
- 15H. Torres
- 7F. Santos ▼ 57'
- 13É. Alaffita
- 5I. Acero ▼ 57'
- 20G. Velasco ▼ 83'
- 10E. Hernández ▼ 57'
- 8M. Benítez ▼ 72'
- 9Jordi Ferrer
- 3Juan Zamudio
Dự bị 10
- 12N. Gómez ▲ 57'
- 19U. Jaimes ▲ 57'
- 21M. González ▲ 57'
- 32J. Arana ▲ 72'
- 11J. Parra ▲ 83'
- 14A. Galindo
- 18R. Salas
- 25P. Aguilar
- 28U. Zurita
- 16Y. Del Aguila
- 13G. Ruiz
- 4A. Ríos
- 5A. Sánchez
- 30S. Ramos
- 16R. Domínguez
- 7Á. Tecpanécatl
- 10O. Soto ▼ 86'
- 2L. Bocco ▼ 71'
- 8B. Muñoz ▼ 71'
- 29J. López ▼ 66'
- 27J. Angulo ▼ 71'
Dự bị 9
- 22R. Martínez ▲ 66'
- 6E. García ▲ 71'
- 11K. Peñaloza ▲ 71'
- 18R. Mendoza ▲ 71'
- 15O. Vidaña ▲ 86'
- 3E. Rivera
- 19F. Martínez
- 24J. Hernández
- 28Á. Cruz
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
28Trận đấu34
33Ghi được33
69Thủng lưới31
1.18Bàn thắng mỗi trận0.97
2Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai19