Dorados vs Monarcas
Tỷ số chung cuộc: Dorados 5-1 Monarcas tại Liga de Expansión MX, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dorados thắng 2, hòa 1, Monarcas thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- DDLLW Dorados
- WWLWW Monarcas
- 17' J. Hernández 1-0
- 29' J. Reyes
- 38' J. Hernández 2-0
- 41' W. Ortega
- 41' C. Leyva
- 43' L. Vargas 3-0
- 45'+1 3-1 S. Medellín
- HT3-1
- 46' ▲ J. García ▼ S. Medellín
- 46' ▲ C. Trejo ▼ J. Maleck
- 48' J. Hernandez
- 55' E. Bonilla Corbo
- 60' L. Polydoro
- 63' L. Vargas 4-1
- 64' ▲ A. Egaña ▼ E. Bonilla
- 68' J. Peralta 5-1
- 70' ▲ J. Ramírez ▼ J. Hernández
- 70' ▲ C. Galicia ▼ C. Castillo
- 70' ▲ J. Martínez ▼ A. Figueroa
- 70' ▲ P. Yrízar ▼ J. Martínez
- 70' ▲ E. Sánchez ▼ B. Vázquez
- 73' R. D. Torres Rodriguez
- 83' ▲ Manuel Carrillo ▼ J. Peralta
- 83' ▲ J. Cortés ▼ J. Reyes
- FT5-1
Đội hình
- 30J. Castro
- 23J. Reyes ▼ 83'
- 5A. Flores
- 6L. Rochester
- 28L. Bustillos
- 2S. Yáñez
- 17C. Castillo ▼ 70'
- 10E. Bonilla ▼ 64'
- 7J. Peralta ▼ 83'
- 32L. Vargas
- 11J. Hernández ▼ 70'
Dự bị 10
- 12A. Egaña ▲ 64'
- 9J. Ramírez ▲ 70'
- 15C. Galicia ▲ 70'
- 22Manuel Carrillo ▲ 83'
- 8J. Cortés ▲ 83'
- 14L. Félix
- 18C. Higuera
- 19D. Vázquez
- 33F. Neira
- 25J. Rezabala
- 12S. Ramírez
- 24B. Vázquez ▼ 70'
- 2D. Parra
- 29S. Medellín ▼ 46'
- 32W. Ortega
- 10A. Figueroa ▼ 70'
- 14M. Domínguez
- 22R. Torres
- 18J. Martínez ▼ 70'
- 21Laerte
- 11J. Maleck ▼ 46'
Dự bị 9
- 4J. García ▲ 46'
- 9C. Trejo ▲ 46'
- 8J. Martínez ▲ 70'
- 30P. Yrízar ▲ 70'
- 27E. Sánchez ▲ 70'
- 1A. Torres
- 6Á. Tecpanécatl
- 99P. Romero
- 33Vinícius Côrtes
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
31Trận đấu33
43Ghi được40
53Thủng lưới48
1.39Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai23