Monarcas vs Dorados
Tỷ số chung cuộc: Monarcas 4-0 Dorados tại Liga de Expansión MX, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monarcas thắng 4, hòa 1, Dorados thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Generalísimo José María Morelos y Pavón, Morelia
- Phong độ
- WWLWW Monarcas
- DDLLW Dorados
- 7' J. Uchuari 1-0
- 35' D. J. Dominguez
- 35' F. Valentini
- 45' K. Lara
- 45'+2 O. Islas 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ F. Garcete ▼ R. Torres
- 46' ▲ A. Galindo ▼ R. Hernandez
- 49' D. Garcia
- 51' U. Cardona
- 56' D. Garcia
- 56' D. Garcia
- 60' ▲ Á. Tecpanécatl ▼ O. Islas
- 60' ▲ E. Cedillo ▼ J. Uchuari
- 65' F. Garcete
- 66' F. Felix
- 70' ▲ A. Ramos ▼ D. Domínguez
- 74' ▲ D. Navarrete ▼ U. Cardona
- 74' ▲ B. Mendoza ▼ F. Illescas
- 76' Á. Tecpanécatl 3-0
- 78' A. Tecpanecatl
- 79' ▲ C. Castillo ▼ F. Valentini
- 90'+1 B. Vazquez
- 90'+5 Á. Tecpanécatl 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Torres
- 14M. Trejo
- 3D. García
- 5V. Milke
- 8J. Ibarra
- 16R. Torres ▼ 46'
- 11U. Cardona ▼ 74'
- 10F. Illescas ▼ 74'
- 28J. Uchuari ▼ 60'
- 7O. Islas ▼ 60'
- 29M. Pedroza
Dự bị 10
- 17F. Garcete ▲ 46'
- 13Á. Tecpanécatl ▲ 60'
- 18E. Cedillo ▲ 60'
- 25D. Navarrete ▲ 74'
- 30B. Mendoza ▲ 74'
- 4G. Guzmán
- 15E. Quezada
- 22M. Galván
- 23R. Castellanos
- 33S. Sosa
- 19J. Vaal
- 22B. Hernández
- 24B. Vázquez
- 14L. Félix
- 34O. Tirado
- 33D. Domínguez ▼ 70'
- 30K. Lara
- 2F. Valentini ▼ 79'
- 135J. Castro
- 26D. López
- 21R. Hernandez ▼ 46'
Dự bị 9
- 7A. Galindo ▲ 46'
- 16A. Ramos ▲ 70'
- 17C. Castillo ▲ 79'
- 13V. Mendoza
- 31A. Valenzuela
- 137A. Rodríguez
- 139B. Beltrán
- 155J. Valdéz
- 180D. Rivera
Thống kê
15
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
32Trận đấu30
36Ghi được32
41Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai21