Tepatitlán vs Tlaxcala
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 0-0 Tlaxcala tại Liga de Expansión MX, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 2, hòa 5, Tlaxcala thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Phong độ
- LLWLL Tepatitlán
- LDLWD Tlaxcala
- 17' R. Lajud
- 29' F. Santillan
- 38' M. Aguilar
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ruiz ▼ M. Mares
- 46' ▲ L. Carrillo ▼ R. Lajud
- 46' ▲ D. Gama ▼ B. Morales
- 67' ▲ M. Vallejo ▼ A. Tamay
- 67' ▲ A. Soto ▼ M. Hernández
- 67' ▲ A. Hernández ▼ L. Loroña
- 74' ▲ L. Alonso ▼ O. Millán
- 79' ▲ J. Cruz ▼ M. Barra
- 79' ▲ D. Navarrete ▼ J. Celaya
- 80' ▲ J. Zamudio ▼ D. Amador
- 87' C. Gonzalez
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Díaz
- 13J. Saavedra
- 3D. Hernández
- 19S. Castañeda
- 5M. Hernández ▼ 67'
- 21M. Mares ▼ 46'
- 10A. Tamay ▼ 67'
- 17L. Loroña ▼ 67'
- 9J. Machado
- 22M. Barra ▼ 79'
- 35B. Rodríguez
Dự bị 10
- 6A. Ruiz ▲ 46'
- 11M. Vallejo ▲ 67'
- 25A. Soto ▲ 67'
- 28A. Hernández ▲ 67'
- 15J. Cruz ▲ 79'
- 8T. Montano
- 12W. Bravo
- 14L. González
- 23J. Rodríguez
- 4E. González
- 33R. Rodríguez
- 3F. Santillán
- 4C. González
- 26R. Lajud ▼ 46'
- 8D. Aguilar
- 10D. Amador ▼ 80'
- 14J. Celaya ▼ 79'
- 19O. Millán ▼ 74'
- 28P. Santos
- 5D. Zago
- 29B. Morales ▼ 46'
Dự bị 9
- 6L. Carrillo ▲ 46'
- 27D. Gama ▲ 46'
- 18L. Alonso ▲ 74'
- 25D. Navarrete ▲ 79'
- 7J. Zamudio ▲ 80'
- 9P. Ríos
- 11K. Esquivel
- 21M. Palma
- 24J. Dickey Piña
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
34Trận đấu29
50Ghi được35
44Thủng lưới52
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai27